Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raúl de Tomás

Rayo VallecanoTiền đạoESP
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Raúl de Tomás là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Rayo Vallecano.

Tiểu sử Raúl de Tomás

Raúl de Tomás là tiền đạo 32 tuổi, hiện thi đấu cho Rayo Vallecano và mang quốc tịch Spain. Cầu thủ sinh ngày 17/10/1994, cao 181 cm, nặng 74 kg và có chân thuận là chân phải. Theo dữ liệu chuyển nhượng, lần gần nhất cầu thủ được Rayo Vallecano mượn từ Al-Wakrah Sports Club vào ngày 29/06/2026. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 25,0 triệu € (2022). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 600 nghìn €2013: —2013: 600 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: —2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20122026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/201217600 nghìn €
09/02/201318—
21/06/201318600 nghìn €
05/02/201419800 nghìn €
11/07/201419—
07/09/201520500 nghìn €
21/02/201621500 nghìn €
14/08/201621500 nghìn €
23/01/201722500 nghìn €
28/06/2017221,0 triệu €
31/12/2017231,0 triệu €
27/03/2018232,5 triệu €
29/05/2018233,0 triệu €
11/07/2018236,0 triệu €
30/10/2018247,5 triệu €
20/12/2018247,0 triệu €
27/02/20192410,0 triệu €
10/06/20192420,0 triệu €
10/10/20192418,0 triệu €
29/12/20192515,0 triệu €
10/02/20202520,0 triệu €
07/04/20202516,0 triệu €
07/10/20202512,0 triệu €
22/11/20202610,0 triệu €
07/01/20212610,0 triệu €
23/06/20212610,0 triệu €
12/10/20212612,0 triệu €
29/12/20212715,0 triệu €
20/03/20222720,0 triệu €
02/06/20222725,0 triệu €
22/09/20222712,0 triệu €
06/11/20222812,0 triệu €
22/03/2023288,0 triệu €
12/06/2023288,0 triệu €
12/10/2023286,0 triệu €
21/12/2023295,0 triệu €
20/03/2024293,0 triệu €
06/06/2024292,0 triệu €
10/10/2024291,0 triệu €
26/12/202430800 nghìn €
08/06/202530700 nghìn €
29/12/202531500 nghìn €
13/05/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Al-Wakrah Sports ClubRayo VallecanoCho mượn—
19/07/2025Rayo VallecanoAl-Wakrah Sports ClubChuyển nhượng—
12/09/2022RCD Espanyol de BarcelonaRayo VallecanoHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
08/01/2020BenficaRCD Espanyol de BarcelonaHết hạn mượn 22.5M €22,5 triệu €
02/07/2019Real MadridBenficaHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
29/06/2019Rayo VallecanoReal MadridCho mượn—
23/08/2018Real MadridRayo VallecanoChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/06/2018Real Madrid CastillaReal MadridChuyển nhượng—
29/06/2018Rayo VallecanoReal Madrid CastillaCho mượn—
31/08/2017Real Madrid CastillaRayo VallecanoChuyển nhượng—
29/06/2017Real Valladolid CFReal Madrid CastillaCho mượn—
30/08/2016Real Madrid CastillaReal Valladolid CFChuyển nhượng—
29/06/2016CordobaReal Madrid CastillaCho mượn—
30/08/2015Real Madrid CastillaCordobaChuyển nhượng—
31/08/2013Real Madrid CReal Madrid CastillaChuyển nhượng—
30/06/2012Real Madrid U19Real Madrid CChuyển nhượng—
30/06/2011Real Madrid U18Real Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Real Madrid U17Real Madrid U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ74
  • Tư duy63
  • Sức mạnh23
  • Thể lực57
  • Kỹ thuật52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com