Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Assim Madibo

30Tuổi
168Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Assim Madibo là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al Duhail Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
891Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—553750001187%50%106,67
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—00000000——00—
Cúp Vùng Vịnh2026—322130000092%47%106,74
Qatar Amir Cup2026—221710000087%53%206,31
World Cup2026—221320000079%25%015,53

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 375 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
208/237 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/11 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
7
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/44 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/92 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/21 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/80 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 5,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/34 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Assim Madibo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubT 3-2600011030/3536/7—6,69
14/10/2026Cúp C1 Vùng Vịnhvs Al-Shabab SC (Seeb)T 3-0dự bị00000—0———
03/10/2026Cúp Vùng Vịnh@ Ả Rập Xê ÚtH 0-01200000037/4247/12—6,67
27/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ YemenT 1-03000004/400/1—6,74
25/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs BahrainT 2-0900000144/4633/8V6,82
12/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Shahaniya Sports ClubH 1-1900000159/6412/11—6,69
05/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubH 1-1450000022/2423/4—6,61
29/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Arabi Sports ClubH 1-1900000027/3546/11V6,28
22/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Sailiya Sports ClubT 2-0900000470/7945/11—7,10
19/06/2026World Cup@ CanadaB 0-6530000012/1311/5Đ4,99

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: —2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/20151850 nghìn €
18/06/20151850 nghìn €
30/11/20151950 nghìn €
07/02/201619—
20/12/20162075 nghìn €
04/05/201720100 nghìn €
08/01/201821100 nghìn €
08/05/201821100 nghìn €
02/05/201922600 nghìn €
03/04/202023550 nghìn €
07/04/202023450 nghìn €
30/12/202024400 nghìn €
12/08/202124450 nghìn €
09/01/202225300 nghìn €
24/05/202225300 nghìn €
09/11/202226300 nghìn €
29/05/202326200 nghìn €
26/11/202327300 nghìn €
01/05/202427300 nghìn €
09/12/202428300 nghìn €
27/05/202528275 nghìn €
29/12/202529350 nghìn €
13/05/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Al-Wakrah Sports ClubAl Duhail Sports ClubCho mượn—
02/08/2025Al Duhail Sports ClubAl-Wakrah Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2025Al-Gharafa Sports ClubAl Duhail Sports ClubCho mượn—
10/07/2024Al Duhail Sports ClubAl-Gharafa Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2018Al-Gharafa Sports ClubAl Duhail Sports ClubCho mượn—
27/01/2018Al Duhail Sports ClubAl-Gharafa Sports ClubChuyển nhượng—
25/01/2018KAS EupenAl Duhail Sports ClubCho mượn—
13/07/2017Al Duhail Sports ClubKAS EupenChuyển nhượng—
30/06/2016Cultural LeonesaAl Duhail Sports ClubChuyển nhượng—
31/12/2015LASK LinzCultural LeonesaChuyển nhượng—
11/01/2015ASPIRE AcademyLASK LinzChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh54
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com