
Assim Madibo là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al Duhail Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
891Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 375 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 87% | 50% | 1 | 0 | 6,67 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 3 | 2 | 213 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 47% | 1 | 0 | 6,74 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 171 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 53% | 2 | 0 | 6,31 |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 132 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 25% | 0 | 1 | 5,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 375 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/237 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/11 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/44 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/92 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/80 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 5,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/34 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | T 3-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/35 | 3 | 6/7 | — | 6,69 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 Vùng Vịnh | vs Al-Shabab SC (Seeb) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Ả Rập Xê Út | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 4 | 7/12 | — | 6,67 |
| 27/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Yemen | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,74 |
| 25/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Bahrain | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/46 | 3 | 3/8 | V | 6,82 |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shahaniya Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/64 | 1 | 2/11 | — | 6,69 |
| 05/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 2 | 3/4 | — | 6,61 |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 4 | 6/11 | V | 6,28 |
| 22/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 70/79 | 4 | 5/11 | — | 7,10 |
| 19/06/2026 | World Cup | @ Canada | B 0-6 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 1/5 | Đ | 4,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/06/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/11/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/02/2016 | 19 | — |
| 20/12/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/05/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/01/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/05/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/05/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 03/04/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 450 nghìn € |
| 30/12/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/08/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 09/01/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 24/05/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/11/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/05/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/11/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/05/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 13/05/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Al-Wakrah Sports Club | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 02/08/2025 | Al Duhail Sports Club | Al-Wakrah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Al-Gharafa Sports Club | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 10/07/2024 | Al Duhail Sports Club | Al-Gharafa Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Al-Gharafa Sports Club | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 27/01/2018 | Al Duhail Sports Club | Al-Gharafa Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2018 | KAS Eupen | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 13/07/2017 | Al Duhail Sports Club | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Cultural Leonesa | Al Duhail Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | LASK Linz | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2015 | ASPIRE Academy | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh54
- Thể lực45