
Lucas Mendes là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Wakrah Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 68% | 0 | 0 | 6,65 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 180 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 85% | 80% | 0 | 0 | 5,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 245/292 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/39 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/45 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/115 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/19 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/25 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/46 | 0 | 6/10 | — | 7,04 |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Gharafa Sports Club | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/49 | 1 | 3/4 | — | 6,93 |
| 10/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 0 | 1/4 | — | 6,78 |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Lusail Sports Club | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/62 | 2 | 13/15 | — | 6,27 |
| 27/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Rayyan Sports Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 49/55 | 1 | 3/5 | — | 6,50 |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 0 | 5/7 | — | 6,40 |
| 25/06/2026 | World Cup | @ Bosnia và Herzegovina | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/06/2026 | World Cup | @ Canada | B 0-6 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 5,27 |
| 14/06/2026 | World Cup | vs Thụy Sĩ | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs El Salvador | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/04/2011 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/05/2011 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/12/2011 | 21 | 600 nghìn € |
| 23/05/2012 | 21 | 600 nghìn € |
| 04/09/2012 | 22 | 2,0 triệu € |
| 06/01/2013 | 22 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2013 | 22 | 4,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 23 | 3,0 triệu € |
| 06/08/2014 | 24 | 4,0 triệu € |
| 08/05/2018 | 27 | 3,0 triệu € |
| 02/05/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 03/04/2020 | 29 | 1,7 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,4 triệu € |
| 30/12/2020 | 30 | 1,3 triệu € |
| 12/08/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 24/05/2022 | 31 | 700 nghìn € |
| 09/11/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 29/05/2023 | 32 | 550 nghìn € |
| 26/11/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 01/05/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 34 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 35 | 375 nghìn € |
| 13/05/2026 | 35 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2020 | Al-Gharafa Sports Club | Al-Wakrah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2019 | Al Duhail Sports Club | Al-Gharafa Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2017 | El-Jaish SC (- 2017) | Al Duhail Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2014 | Marseille | El-Jaish SC (- 2017) | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 28/08/2012 | Coritiba SAF - PR | Marseille | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 31/12/2009 | Coritiba FC B | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh62
- Thể lực56