
Luis Alberto
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Luis Alberto là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Al-Wakrah Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
717Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/20Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 539 | 0 | 0 | 0 | 19 | 4 | 81% | 60% | 0 | 0 | 6,85 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 178 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 79% | 38% | 1 | 0 | 4,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/19
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 263/321 (81%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 11/38 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/35 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/50 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 4,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/103 (79%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 40/49 | 1 | 3/8 | — | 6,47 |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Gharafa Sports Club | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 26/40 | 4 | 10/17 | — | 6,25 |
| 10/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 55/63 | 0 | 5/5 | — | 6,82 |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Lusail Sports Club | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 45/53 | 2 | 5/7 | — | 6,67 |
| 27/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Rayyan Sports Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 60/68 | 1 | 4/8 | — | 7,90 |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 37/48 | 2 | 3/5 | — | 7,00 |
| 05/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Gharafa Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 48/57 | 1 | 1/3 | — | 6,95 |
| 01/05/2026 | Qatar Amir Cup | @ Al-Rayyan Sports Club | T 3-0 | 88 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 34/46 | 0 | 4/10 | V | 6,92 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 6 | 2 | 1 | 111/130 | 1 | 4/9 | — | 9,34 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Gharafa Sports Club | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 7 | 3 | 2 | 65/76 | 0 | 2/4 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2011 | 19 | 300 nghìn € |
| 02/02/2012 | 19 | 500 nghìn € |
| 06/08/2012 | 19 | 1,5 triệu € |
| 01/12/2012 | 20 | 3,0 triệu € |
| 21/01/2013 | 20 | 4,0 triệu € |
| 08/05/2013 | 20 | 5,0 triệu € |
| 17/09/2013 | 20 | 8,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 21 | 6,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 21 | 5,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 22 | 3,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 2,5 triệu € |
| 15/07/2015 | 22 | 2,5 triệu € |
| 21/02/2016 | 23 | 4,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 23 | 4,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 24 | 4,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 12/10/2017 | 25 | 6,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 25 | 15,0 triệu € |
| 23/03/2018 | 25 | 22,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 25 | 35,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 26 | 28,0 triệu € |
| 28/02/2019 | 26 | 30,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 26 | 28,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 27 | 40,0 triệu € |
| 02/03/2020 | 27 | 55,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 44,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 27 | 50,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 28 | 50,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 28 | 45,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 29 | 40,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 29 | 32,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 29 | 28,0 triệu € |
| 26/09/2022 | 29 | 22,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 30 | 18,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 30 | 18,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 31 | 18,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 31 | 14,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 31 | 11,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 32 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 32 | 7,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 33 | 5,0 triệu € |
| 13/05/2026 | 33 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 55,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Al Duhail Sports Club | Al-Wakrah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Lazio | Al Duhail Sports Club | Hết hạn mượn 10.3M € | 10,3 triệu € |
| 30/08/2016 | Liverpool | Lazio | Hết hạn mượn 7.6M € | 7,6 triệu € |
| 29/06/2016 | RC Deportivo | Liverpool | Cho mượn | — |
| 05/07/2015 | Liverpool | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Malaga | Liverpool | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Liverpool | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sevilla FC | Liverpool | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 29/06/2013 | FC Barcelona Atlètic | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 05/08/2012 | Sevilla FC | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2011 | Sevilla Atletico | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Sevilla FC C | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Sevilla FC Youth | Sevilla FC C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Xerez CD Youth | Sevilla FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật76
- Tư duy67
- Sức mạnh42
- Thể lực51