
Ayoub Assal
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Ayoub Assal là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Al-Wakrah Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
298Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 298 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 89% | 36% | 1 | 0 | 6,19 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/46 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/47 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 26
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | T 3-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/16 | 2 | 4/10 | — | 6,34 |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Gharafa Sports Club | T 3-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 2 | 2/8 | — | 5,89 |
| 10/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 11/12 | 2 | 5/15 | V | 6,06 |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Lusail Sports Club | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 3 | 4/7 | — | 6,11 |
| 27/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Rayyan Sports Club | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/6 | — | 6,20 |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,52 |
| 05/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Gharafa Sports Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Qatar Amir Cup | @ Al-Rayyan Sports Club | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Gharafa Sports Club | H 3-3 | 26 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/5 | 0 | 1/5 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/05/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/11/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 01/05/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 27/05/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 13/05/2026 | 24 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2023 | Al Markhiya | Al-Wakrah Sports Club | Cho mượn | — |
| 27/01/2023 | Al-Wakrah Sports Club | Al Markhiya | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | AFC Wimbledon | Al-Wakrah Sports Club | Hết hạn mượn 1.14M € | 1,1 triệu € |
| 01/11/2020 | Billericay Town | AFC Wimbledon | Cho mượn | — |
| 01/10/2020 | AFC Wimbledon | Billericay Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/10/2019 | Metropolitan Police | AFC Wimbledon | Cho mượn | — |
| 29/08/2019 | AFC Wimbledon | Metropolitan Police | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AFC Wimbledon U18 | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AFC Wimbledon Youth | AFC Wimbledon U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Millwall (Youth) | AFC Wimbledon Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật54
- Tư duy50
- Sức mạnh37
- Thể lực37