Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriel Pereira

Al-Rayyan Sports ClubTiền đạoBRA
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Gabriel Pereira là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al-Rayyan Sports Club.

Tiểu sử Gabriel Pereira

Gabriel Pereira là tiền đạo thi đấu cho Al-Rayyan Sports Club, mang quốc tịch Brazil và hiện 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo, với 582 phút thi đấu và điểm trung bình 7,34. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 68 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 4,5 triệu €, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 7,0 triệu € (2024). Chuyển nhượng gần nhất là việc kết thúc thời gian mượn từ New York City Football Club vào 21/07/2023.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
582Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
194Phút/bàn
11/20Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—65420301201178%42%007,62
Cúp C2 châu Á2026-2027—11780000087%57%006,87
Qatar Crown Prince Cup2026—115800000100%50%006,40
Qatar Amir Cup2026—10260000068%71%007,03

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 420 phút · điểm TB 7,62

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
11/20
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/132 (78%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
7/22 (31%)
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/49 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 24
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/32 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/11 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/16 (68%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/4 (75%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriel Pereira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Gharafa Sports ClubH 0-016000024/823/4—6,79
14/10/2026Cúp C2 châu Á@ Al TaawounB 1-2780000128/3224/7—6,87
09/10/2026VĐQG Qatar@ Qatar Sports ClubT 3-0752043218/2313/10—9,02
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Al-Faisaly AmmanT 4-3dự bị00000—0———
11/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Ahli Sports Club(Qatar)T 3-0780041022/3013/9—6,67
05/09/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubH 1-173004219/1401/3—6,66
01/09/2026Qatar Crown Prince Cup@ Al-Shamal Sports ClubH 3-3580000111/1116/12—6,40
27/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Wakrah Sports ClubT 2-1890131525/2923/5—8,40
20/08/2026VĐQG Qatarvs Lusail Sports ClubT 1-0891054125/2828/18—8,20
01/05/2026Qatar Amir Cupvs Al-Wakrah Sports ClubB 0-3260000211/1615/7—7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 750 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/202018750 nghìn €
07/04/202018675 nghìn €
08/09/202019700 nghìn €
08/02/202119700 nghìn €
27/05/202119700 nghìn €
16/12/2021202,0 triệu €
31/03/2022203,0 triệu €
17/08/2022214,0 triệu €
07/11/2022215,0 triệu €
26/11/2023227,0 triệu €
01/05/2024227,0 triệu €
09/12/2024237,0 triệu €
27/05/2025236,0 triệu €
29/12/2025245,0 triệu €
13/05/2026244,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2023New York City Football ClubAl-Rayyan Sports ClubHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
16/03/2022Corinthians - SPNew York City Football ClubHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
28/02/2021Corinthians U20Corinthians - SPChuyển nhượng—
31/12/2017Guarani FC U20Corinthians U20Hết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy58
  • Sức mạnh42
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com