
Gabriel Pereira
Gabriel Pereira là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al-Rayyan Sports Club.
Tiểu sử Gabriel Pereira
Gabriel Pereira là tiền đạo thi đấu cho Al-Rayyan Sports Club, mang quốc tịch Brazil và hiện 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo, với 582 phút thi đấu và điểm trung bình 7,34. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 68 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 4,5 triệu €, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 7,0 triệu € (2024). Chuyển nhượng gần nhất là việc kết thúc thời gian mượn từ New York City Football Club vào 21/07/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 420 | 3 | 0 | 1 | 20 | 11 | 78% | 42% | 0 | 0 | 7,62 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 57% | 0 | 0 | 6,87 |
| Qatar Crown Prince Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,40 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 71% | 0 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 420 phút · điểm TB 7,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/20
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/132 (78%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 7/22 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/49 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 24
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/32 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/11 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/16 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/8 | 2 | 3/4 | — | 6,79 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Taawoun | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/32 | 2 | 4/7 | — | 6,87 |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Qatar Sports Club | T 3-0 | 75 | 2 | 0 | 4 | 3 | 2 | 18/23 | 1 | 3/10 | — | 9,02 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Faisaly Amman | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Ahli Sports Club(Qatar) | T 3-0 | 78 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 22/30 | 1 | 3/9 | — | 6,67 |
| 05/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 9/14 | 0 | 1/3 | — | 6,66 |
| 01/09/2026 | Qatar Crown Prince Cup | @ Al-Shamal Sports Club | H 3-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/11 | 1 | 6/12 | — | 6,40 |
| 27/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | T 2-1 | 89 | 0 | 1 | 3 | 1 | 5 | 25/29 | 2 | 3/5 | — | 8,40 |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 5 | 4 | 1 | 25/28 | 2 | 8/18 | — | 8,20 |
| 01/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Wakrah Sports Club | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/16 | 1 | 5/7 | — | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/01/2020 | 18 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 18 | 675 nghìn € |
| 08/09/2020 | 19 | 700 nghìn € |
| 08/02/2021 | 19 | 700 nghìn € |
| 27/05/2021 | 19 | 700 nghìn € |
| 16/12/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 31/03/2022 | 20 | 3,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 21 | 4,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 21 | 5,0 triệu € |
| 26/11/2023 | 22 | 7,0 triệu € |
| 01/05/2024 | 22 | 7,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 23 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 13/05/2026 | 24 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2023 | New York City Football Club | Al-Rayyan Sports Club | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 16/03/2022 | Corinthians - SP | New York City Football Club | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 28/02/2021 | Corinthians U20 | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Guarani FC U20 | Corinthians U20 | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật63
- Tư duy58
- Sức mạnh42
- Thể lực41