
Gerard Valentín là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Tenerife.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
165Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 165 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 70% | 48% | 1 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/30 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/27 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 1 | 1/3 | — | 6,40 |
| 06/10/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 4 | 4/11 | V | 5,66 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 2/6 | — | 6,11 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 0-5 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 5/6 | — | 6,63 |
| 14/09/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 2-0 | 21 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,95 |
| 27/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Rayyan Sports Club | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Qatar Amir Cup | @ Al-Rayyan Sports Club | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Gharafa Sports Club | H 3-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/14 | 3 | 8/13 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/02/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/01/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/06/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/08/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/12/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/10/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/01/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 12/10/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 28/12/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 23/03/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 13/10/2024 | 31 | 900 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 900 nghìn € |
| 23/06/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 13/05/2026 | 32 | 550 nghìn € |
| 22/09/2026 | 33 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Al-Wakrah Sports Club | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2025 | SD Huesca | Al-Wakrah Sports Club | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 26/01/2022 | CD Lugo | SD Huesca | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 13/09/2020 | RC Deportivo | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | CD Lugo | RC Deportivo | Cho mượn | — |
| 11/08/2019 | RC Deportivo | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | CD Lugo | RC Deportivo | Cho mượn | — |
| 14/01/2019 | RC Deportivo | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2017 | Gimnastic de Tarragona | RC Deportivo | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 05/07/2014 | UE Olot | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2013 | Sevilla FC C | UE Olot | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Girona U19 | Sevilla FC C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | UE Figueres U19 | Girona U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh44
- Thể lực35