
Gregore de Magalhães da Silva
Gregore de Magalhães da Silva là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al-Rayyan Sports Club.
Tiểu sử Gregore de Magalhães da Silva
Gregore de Magalhães da Silva là tiền vệ thi đấu cho Al-Rayyan Sports Club, mang quốc tịch Brazil và hiện 32 tuổi. Mùa 2026-2027, anh có 10 trận với 796 phút, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,33. Giá trị thị trường hiện tại là 4,0 triệu €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 6,0 triệu € vào năm 2024. Hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 29/06/2027. Ngày 18/07/2025, anh chuyển từ Botafogo - RJ sang Al-Rayyan Sports Club theo loại giao dịch Hết hạn mượn, phí 6,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 81% | 54% | 1 | 0 | 6,70 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 40% | 0 | 0 | 6,01 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 55% | 1 | 0 | 5,73 |
| Qatar Crown Prince Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 25% | 0 | 0 | 5,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 223/272 (81%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/91 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 28
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/63 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/61 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/18 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/59 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/41 | 2 | 7/16 | — | 6,44 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Taawoun | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 2/4 | — | 6,28 |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Qatar Sports Club | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/47 | 6 | 14/23 | — | 6,37 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Faisaly Amman | T 4-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 0 | 2/6 | — | 5,74 |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Ahli Sports Club(Qatar) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/49 | 5 | 8/14 | — | 6,57 |
| 05/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 5 | 7/16 | — | 6,03 |
| 01/09/2026 | Qatar Crown Prince Cup | @ Al-Shamal Sports Club | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/59 | 2 | 3/12 | — | 5,30 |
| 27/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 46/50 | 2 | 5/8 | V | 7,10 |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 47/53 | 5 | 9/14 | — | 7,70 |
| 01/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Wakrah Sports Club | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/61 | 3 | 10/18 | V | 5,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2018 | 24 | 900 nghìn € |
| 17/02/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/11/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 08/09/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 08/02/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 15/04/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 08/07/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 26/09/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 30 | 6,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 31 | 5,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 31 | 4,5 triệu € |
| 13/05/2026 | 32 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2025 | Botafogo - RJ | Al-Rayyan Sports Club | Hết hạn mượn 6.02M € | 6,0 triệu € |
| 18/02/2024 | Inter Miami CF | Botafogo - RJ | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 23/02/2021 | Bahia - BA | Inter Miami CF | Hết hạn mượn 3.636M € | 3,6 triệu € |
| 31/12/2018 | São Carlos Futebol Clube (SP) | Bahia - BA | Hết hạn mượn 0.235M € | 235 nghìn € |
| 30/12/2018 | Bahia - BA | São Carlos Futebol Clube (SP) | Cho mượn | — |
| 24/05/2018 | São Carlos Futebol Clube (SP) | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 23/05/2018 | Bahia - BA | São Carlos Futebol Clube (SP) | Cho mượn | — |
| 19/01/2018 | São Carlos Futebol Clube (SP) | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Santos B | São Carlos Futebol Clube (SP) | Cho mượn | — |
| 30/04/2016 | São Carlos Futebol Clube (SP) | Santos B | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2015 | CA Joseense (SP) | São Carlos Futebol Clube (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | União São João EC (SP) | CA Joseense (SP) | Cho mượn | — |
| 31/07/2014 | CA Joseense (SP) | União São João EC (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | São José EC | CA Joseense (SP) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh65
- Thể lực61