Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David García

32Tuổi
186Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

David García là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Al-Rayyan Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—665400001089%65%207,09
Cúp C2 châu Á2026-2027—11901001191%40%007,18
Qatar Amir Cup2026—11900001088%75%006,55
Qatar Crown Prince Cup2026—11900001185%60%106,40

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
249/279 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/29 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
43
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/46 (65%)
Không chiến thắng / thua
24 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,18

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/58 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/62 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/56 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David García · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Gharafa Sports ClubH 0-0900000159/6515/7V6,96
14/10/2026Cúp C2 châu Á@ Al TaawounB 1-2dự bị00000—0———
09/10/2026VĐQG Qatar@ Qatar Sports ClubT 3-0900000020/2315/10—7,00
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Al-Faisaly AmmanT 4-3901011053/5802/5—7,18
11/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Ahli Sports Club(Qatar)T 3-0900000034/3826/10—6,81
05/09/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubH 1-1900000033/3702/3—6,99
01/09/2026Qatar Crown Prince Cup@ Al-Shamal Sports ClubH 3-3900011048/5613/5V6,40
27/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Wakrah Sports ClubT 2-1900000053/5907/10—7,50
20/08/2026VĐQG Qatarvs Lusail Sports ClubT 1-0900010050/5705/6V7,27
01/05/2026Qatar Amir Cupvs Al-Wakrah Sports ClubB 0-3900010055/6203/4—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 1,5 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201520300 nghìn €
30/06/201521500 nghìn €
21/02/201622800 nghìn €
14/07/2016221,5 triệu €
23/01/2017221,8 triệu €
04/06/2017231,8 triệu €
16/08/2017231,5 triệu €
31/12/2017231,0 triệu €
29/05/2018241,0 triệu €
18/02/2019251,0 triệu €
28/06/2019252,0 triệu €
19/12/2019253,0 triệu €
07/04/2020262,4 triệu €
07/10/2020263,5 triệu €
22/11/2020265,0 triệu €
04/01/2021267,5 triệu €
09/06/2021277,5 triệu €
29/12/20212710,0 triệu €
20/03/20222815,0 triệu €
02/06/20222820,0 triệu €
06/11/20222820,0 triệu €
12/06/20232920,0 triệu €
12/10/20232915,0 triệu €
21/12/20232914,0 triệu €
06/06/20243010,0 triệu €
09/12/2024308,0 triệu €
27/05/2025317,0 triệu €
29/12/2025315,0 triệu €
13/05/2026324,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2024CA OsasunaAl-Rayyan Sports ClubHết hạn mượn 8.75M €8,8 triệu €
29/06/2018Cultural LeonesaCA OsasunaCho mượn—
16/01/2018CA OsasunaCultural LeonesaChuyển nhượng—
31/12/2014CA Osasuna PromesasCA OsasunaChuyển nhượng—
30/06/2013Osasuna U19CA Osasuna PromesasChuyển nhượng—
30/06/2012CA Osasuna YouthOsasuna U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh67
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com