Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yusupha Njie

Al MarkhiyaTiền đạoGAM
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Yusupha Njie là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Al Markhiya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
81Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,11Bàn/90 phút
81Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Qatar League 22026-2027—11811105294%25%007,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Qatar League 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 7,82

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/17 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yusupha Njie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026Qatar League 2@ Al-Gharafa BT 3-0811052016/1702/8—7,82
05/05/2026Qatar Amir Cupvs Al-Gharafa Sports ClubH 0-0dự bị00000—0———
01/05/2026Qatar Amir Cup@ Al-Rayyan Sports ClubT 3-0dự bị00000—0———
08/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Gharafa Sports ClubH 3-3dự bị00000—0———
03/04/2026VĐQG Qatar@ Qatar Sports ClubT 4-19000002/213/4—6,46
18/03/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubB 1-21600000—00/2—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 550 nghìn €20132026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20131950 nghìn €
05/11/201723200 nghìn €
06/02/201823300 nghìn €
15/04/201824600 nghìn €
12/06/201824600 nghìn €
10/01/201924600 nghìn €
06/06/2019251,0 triệu €
29/12/201925800 nghìn €
07/04/202026650 nghìn €
16/08/202026650 nghìn €
27/01/202126600 nghìn €
20/05/202127600 nghìn €
26/12/202127800 nghìn €
30/05/202228800 nghìn €
31/10/202228800 nghìn €
01/03/2023291,5 triệu €
15/06/2023291,5 triệu €
26/11/2023291,4 triệu €
01/05/2024301,2 triệu €
26/11/2024301,0 triệu €
29/05/202531800 nghìn €
29/12/202531650 nghìn €
13/05/202632550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Al-Wakrah Sports ClubAl MarkhiyaCho mượn—
02/02/2026Al MarkhiyaAl-Wakrah Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2025SC FarenseAl MarkhiyaCho mượn—
30/01/2025Al MarkhiyaSC FarenseChuyển nhượng—
29/01/2025Santos FC - SPAl MarkhiyaCho mượn—
01/09/2024Al MarkhiyaSantos FC - SPChuyển nhượng—
30/06/2023Boavista FCAl MarkhiyaChuyển nhượng—
30/06/2018FUS RabatBoavista FCHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2018Boavista FCFUS RabatCho mượn—
02/07/2017FUS RabatBoavista FCChuyển nhượng—
30/06/2013Real BanjulFUS RabatChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh30
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com