
Yusupha Njie là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Al Markhiya.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
81Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,11Bàn/90 phút
81Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Qatar League 2 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 94% | 25% | 0 | 0 | 7,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Qatar League 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 7,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/17 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Qatar League 2 | @ Al-Gharafa B | T 3-0 | 81 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 16/17 | 0 | 2/8 | — | 7,82 |
| 05/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Gharafa Sports Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Qatar Amir Cup | @ Al-Rayyan Sports Club | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Gharafa Sports Club | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Qatar Sports Club | T 4-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 3/4 | — | 6,46 |
| 18/03/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/11/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/02/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/04/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/06/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 10/01/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 06/06/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 16/08/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 27/01/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 20/05/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 30/05/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 31/10/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 01/03/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 26/11/2023 | 29 | 1,4 triệu € |
| 01/05/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 26/11/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 650 nghìn € |
| 13/05/2026 | 32 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Al-Wakrah Sports Club | Al Markhiya | Cho mượn | — |
| 02/02/2026 | Al Markhiya | Al-Wakrah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | SC Farense | Al Markhiya | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Al Markhiya | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | Santos FC - SP | Al Markhiya | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | Al Markhiya | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Boavista FC | Al Markhiya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FUS Rabat | Boavista FC | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2018 | Boavista FC | FUS Rabat | Cho mượn | — |
| 02/07/2017 | FUS Rabat | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Real Banjul | FUS Rabat | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh30
- Thể lực46