
Mohammed Saleh
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Mohammed Saleh là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch PSE, hiện khoác áo Al-Rayyan Sports Club.
Tiểu sử Mohammed Saleh
Mohammed Saleh là hậu vệ người Palestine, 33 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Al-Rayyan Sports Club. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Sau khi trở lại từ Ittihad Alexandria SC ngày 19/07/2023, cầu thủ chuyển đến Muaither SC ngày 23/04/2024, rồi đến Al-Rayyan Sports Club ngày 06/09/2024. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 350 nghìn € (2023).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Qatar League 2 | @ Muaither SC | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/60 | 2 | 2/5 | — | 6,40 |
| 25/08/2026 | Qatar League 2 | @ Al Waab SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/70 | 2 | 9/13 | V | 7,23 |
| 01/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Wakrah Sports Club | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Oman | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kuwait | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Iraq | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Jordan | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/47 | 2 | 4/6 | — | 6,13 |
| 19/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Hàn Quốc | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 01/06/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 01/02/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 11/11/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 12/05/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 14/09/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 23/02/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/06/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 24/10/2023 | 30 | 325 nghìn € |
| 28/03/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 01/05/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 13/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2024 | Muaither SC | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 23/04/2024 | Free Player | Muaither SC | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Ittihad Alexandria SC | Free Player | Trở lại | — |
| 05/09/2022 | Qanah FC | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Eastern Company SC | Qanah FC | Cho mượn | — |
| 14/01/2022 | Qanah FC | Eastern Company SC | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2021 | Al Masry | Qanah FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2019 | Floriana F.C. | Al Masry | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Ahli Al-Khaleel | Floriana F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 07/06/2015 | Gaza SC | Ahli Al-Khaleel | Chuyển nhượng | — |
| 07/06/2007 | Free Player | Gaza SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh59
- Thể lực46