
Tiago Silva là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Al-Shamal Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
457Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 280 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 68% | 1 | 0 | 6,75 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 177 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 91% | 55% | 0 | 0 | 6,89 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 174/191 (91%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/22 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/16 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/109 (91%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/20 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Lusail Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 60/69 | 1 | 3/3 | — | 6,94 |
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Tractor S.C. | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 57/61 | 0 | 2/4 | — | 7,20 |
| 08/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | B 0-4 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/39 | 1 | 2/5 | V | 6,34 |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Ittihad | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/48 | 2 | 3/5 | — | 6,58 |
| 10/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 1 | 2/2 | — | 6,53 |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shahaniya Sports Club | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 58/62 | 2 | 4/6 | — | 7,20 |
| 25/08/2026 | Qatar League 2 | @ Al Waab SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 7 | 59/68 | 0 | 1/8 | — | 7,60 |
| 01/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Wakrah Sports Club | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Cúp C1 Vùng Vịnh | @ Al Shabab | T 3-0 | 62 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 22/23 | 2 | 3/6 | V | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/04/2013 | 19 | 1,0 triệu € |
| 25/02/2014 | 20 | 1,7 triệu € |
| 24/07/2014 | 21 | 2,0 triệu € |
| 16/02/2015 | 21 | 1,2 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 900 nghìn € |
| 23/02/2016 | 22 | 750 nghìn € |
| 28/07/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 21/02/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 25/06/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 06/02/2018 | 24 | 900 nghìn € |
| 12/06/2018 | 25 | 900 nghìn € |
| 10/01/2019 | 25 | 900 nghìn € |
| 06/06/2019 | 26 | 900 nghìn € |
| 26/02/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,6 triệu € |
| 11/10/2020 | 27 | 1,8 triệu € |
| 11/02/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 20/09/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 31/10/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 31 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 31 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 31 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 32 | 2,7 triệu € |
| 13/05/2026 | 32 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Al-Rayyan Sports Club | Al-Shamal Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2025 | Vitoria Guimaraes | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2021 | Olympiacos Piraeus | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2020 | Nottingham Forest | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | Feirense | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CF Os Belenenses | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Feirense | CF Os Belenenses | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | CF Os Belenenses | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Belenenses U19 | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Belenenses U17 | Belenenses U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Benfica Sad U17 | Belenenses U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật72
- Tư duy68
- Sức mạnh52
- Thể lực60