- Phạt góc5 – 4
- Thẻ vàng3 – 1
Sân Maydan Tamweel Al-Oula, Al-Hasa · Trọng tài: Majed Mohammed Al Shamrani · Ít mây 37°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.95 / 1.85
Diraiyah thắng 2-1 ngay trên sân của Al Fateh.
Al Fateh vs Diraiyah 1-2 — VĐQG Ả Rập Xê Út 10/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Abdulelah Al Khaibari 3'
-
28'
0 - 1 ⚽ (pen) Darwin Nuñez -
⚽ Faisal Abdulwahedkiến tạo: Mourad Batna
35'
1 - 1 - 🟨 Adrian Šemper 50+5'
-
51+6'
1 - 2 ⚽ (pen) Adil Boulbina - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Ali Al-Hassanthay Faisal Abdulwahed 58'
- 🟨 Kennedy Boateng 60'
- 65' 📺 VAR Adil Boulbina
- 🔁 Sattam Tumbuktithay Abdul Rahman Al Khaibari 71'
- 🔁 Fahad Al Zubaidithay Mihai Lixandru 71'
- 81' 🔁 Sultan Al-Farhanthay Abdulelah Al-Malki
- 81' 🔁 Meshari Fahad Al Nemerthay Darwin Nuñez
- 🔁 Ziyad Maher Al Jarithay Kennedy Boateng 86'
- 🔁 Saad Al-Shurafathay Abdulelah Al Khaibari 87'
- 91+1' 🔁 Mohamed Hameranthay Adil Boulbina
- 91+1' 🔁 Hattan Bahebrithay Clayton diandy
- 94+4' 🟨 Sultan Al-Farhan
- 96+6' 🔁 Hussain Al Qahtanithay Enzo Millot
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 60%Kiểm soát bóng40%
- 18Tổng cú sút23
- 4Sút trúng đích3
- 6Sút không trúng đích6
- 13Sút trong vòng cấm13
- 3Sút bị chặn4
- 5Phạt góc4
- 47Tấn công nguy hiểm54
- 77Tấn công63
- 470Chuyền308
- 423Chuyền chính xác254
- 6Chuyền then chốt0
- 9Chuyền dài8
- 18Rê bóng11
- 39Tạt bóng17
- 45Tranh chấp45
- 16Tắc bóng19
- 58Cản phá31
- 3Cứu thua10
- 11Phạm lỗi8
- 18Bị phạm lỗi15
- 2Việt vị1
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Al Fateh kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Al Fateh ép sân · cột hướng xuống: Diraiyah ép sân. Al Fateh kiểm soát thế trận 47% thời gian, Diraiyah 40%.
Al FatehDiraiyah| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Al Fateh · HLV Khaled Al-Atwi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Adrian Šemper | Thủ môn | 5.85 |
| 3 | Kennedy Boateng | Hậu vệ | 5.77 |
| 16 | Abdulelah Al Khaibari | Hậu vệ | 5.4 |
| 22 | Abdul Rahman Al Khaibari | Hậu vệ | 6.27 |
| 78 | Abdulaziz Al-Suwailem | Hậu vệ | 6.64 |
| 8 | Mihai Lixandru | Tiền vệ | 6.46 |
| 10 | Lukáš Haraslín | Tiền vệ | 6.25 |
| 11 | Mourad Batna © | Tiền vệ | 7.7 |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ | 6.93 |
| 80 | Faisal Abdulwahed | Tiền vệ | 7.7 |
| 9 | Wilfried Kanga | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 63 | Montadhar Al Shqaq | Hậu vệ |
| 6 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ |
| 18 | Abdul Aziz Al-Fawaz | Tiền vệ |
| 94 | Waled Al-Enazi | Thủ môn |
| 4 | Ziyad Maher Al Jari | Hậu vệ |
| 7 | Fahad Al Zubaidi | Tiền đạo |
| 49 | Saad Al-Shurafa | Tiền đạo |
| 87 | Sattam Tumbukti | Hậu vệ |
| 20 | Hossam Essadak | Tiền vệ |
Diraiyah · HLV Bruno Lage
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 7.22 |
| 2 | Abdulaziz Al Faraj | Hậu vệ | 6.28 |
| 16 | Hussain Al-Sabiyani | Hậu vệ | 6.71 |
| 19 | Berat Djimsiti | Hậu vệ | 6.8 |
| 99 | Chancel Mbemba | Hậu vệ | 6.7 |
| 5 | Idrissa Gueye © | Tiền vệ | 6.64 |
| 10 | Adil Boulbina | Tiền vệ | 6.34 |
| 17 | Clayton diandy | Tiền vệ | 6.41 |
| 20 | Enzo Millot | Tiền vệ | 6.46 |
| 88 | Abdulelah Al-Malki | Tiền vệ | 6.39 |
| 29 | Darwin Nuñez | Tiền đạo | 7.58 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 33 | Waleed Abdullah | Thủ môn |
| 75 | Meshari Fahad Al Nemer | Tiền đạo |
| 52 | Hussain Al Qahtani | Tiền vệ |
| 11 | Hattan Bahebri | Tiền đạo |
| 21 | Mohamed Hameran | Hậu vệ |
| 87 | Qasem Lajami | Hậu vệ |
| 12 | Taher Wadi | Hậu vệ |
| 78 | Khalid Al-Asiri | Hậu vệ |
| 6 | Sultan Al-Farhan | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.95 | 1.85 | 501.00 | 51 | 1.00 | 3.5 | 11.00 | 1.05 | 9.5 | 2.75 | 1.40 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | -1.5 | 1.85 | 1.95 | 06:39 09/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Al Fateh
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | KSA Professional League | Al Taawoun – Al Fateh | 0–0 | H |
| 30/08/2026 | KSA Professional League | Al Fateh – Al Ittihad | 0–0 | H |
| 26/08/2026 | KSA Professional League | Al Faisaly – Al Fateh | 1–1 | H |
| 22/08/2026 | KSA Professional League | Al Fateh – Al Ettifaq | 0–1 | B |
| 20/08/2026 | KSA Kings Cup | Al Ula FC – Al Fateh | 3–0 | B |
Diraiyah
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | KSA Professional League | Diraiyah – Al Qadsiah | 0–2 | B |
| 30/08/2026 | KSA Professional League | Al Ettifaq – Diraiyah | 0–3 | T |
| 27/08/2026 | KSA Professional League | Diraiyah – Al Kholood | 1–1 | H |
| 21/08/2026 | KSA Professional League | Al Hazem – Diraiyah | 0–1 | T |
| 19/08/2026 | KSA Kings Cup | Diraiyah – Al Nassr | 1–4 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Al Fateh vs Diraiyah đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Al Fateh vs Diraiyah thuộc VĐQG Ả Rập Xê Út, Vòng 6 đã diễn ra lúc 01:00 ngày 10/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Maydan Tamweel Al-Oula (Al-Hasa).
- Kết quả Al Fateh vs Diraiyah là bao nhiêu?
- Diraiyah thắng Al Fateh 2-1 trên sân khách; hiệp một 1-2.
- Phong độ Al Fateh và Diraiyah trước trận?
- Al Fateh: 0 thắng, 3 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DDDLLL); Diraiyah: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWDWLL).
- Đội hình xuất phát Al Fateh vs Diraiyah?
- Al Fateh ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Diraiyah dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:51 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

