Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Darwin Nuñez

DiraiyahTiền đạoURU
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Darwin Nuñez là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Diraiyah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
855Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
285Phút/bàn
6/24Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—8870031022677%37%006,87
World Cup2026—321550002072%35%006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 700 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/22
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/113 (77%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/11 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/58 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 23
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/29 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/20 (35%)
Không chiến thắng / thua
3 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Darwin Nuñez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhT 1-080004217/803/6—6,57
18/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounH 1-190003006/911/5—6,42
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 0-3900000114/2124/10—6,39
06/10/2026Giao hữu quốc tế@ Ấn ĐộT 6-1631132218/1902/3—7,90
28/09/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcT 4-1862022010/1627/16—8,78
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ Nhật BảnB 1-3900021415/2305/9—6,65
14/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs AbhaH 0-0900010212/1302/10—6,21
10/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehT 2-1811041313/2022/7—7,58
04/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 0-2900010013/1604/7—6,37
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqT 3-0892073110/1113/6—9,11

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 32,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2022: 55,0 triệu €2022: 70,0 triệu €2022: 70,0 triệu €2023: 65,0 triệu €2023: 65,0 triệu €2024: 70,0 triệu €2024: 70,0 triệu €2024: 65,0 triệu €2024: 65,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/03/201919200 nghìn €
15/06/201919750 nghìn €
09/09/2019202,0 triệu €
19/12/2019202,0 triệu €
07/04/2020201,8 triệu €
22/07/20202110,0 triệu €
21/10/20202118,0 triệu €
27/01/20212125,0 triệu €
24/03/20212120,0 triệu €
20/05/20212120,0 triệu €
26/12/20212232,0 triệu €
09/03/20222240,0 triệu €
30/05/20222255,0 triệu €
14/09/20222370,0 triệu €
02/11/20222370,0 triệu €
19/06/20232365,0 triệu €
18/12/20232465,0 triệu €
13/03/20242470,0 triệu €
26/05/20242470,0 triệu €
30/09/20242565,0 triệu €
15/12/20242565,0 triệu €
17/03/20252550,0 triệu €
29/05/20252545,0 triệu €
17/12/20252635,0 triệu €
29/03/20262625,0 triệu €
03/06/20262620,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2026Al HilalDiraiyahChuyển nhượng—
08/08/2025LiverpoolAl HilalHết hạn mượn 53M €53,0 triệu €
30/06/2022BenficaLiverpoolHết hạn mượn 85M €85,0 triệu €
03/09/2020AlmeriaBenficaHết hạn mượn 34M €34,0 triệu €
28/08/2019CA PenarolAlmeriaHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
30/06/2017Penarol U19CA PenarolChuyển nhượng—
30/06/2015CA Peñarol YouthPenarol U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy53
  • Sức mạnh39
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com