
Fahad Al Zubaidi là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Fateh.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
299Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 8 | 2 | 232 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 75% | 55% | 0 | 0 | 6,37 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 84% | 58% | 0 | 0 | 5,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 232 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/82 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/11 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/29 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 5,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/13 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/21 | 1 | 2/5 | — | 6,33 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | T 3-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 2/4 | — | 6,79 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | B 2-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/2 | — | 6,42 |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Diraiyah | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/17 | 0 | 5/9 | — | 6,66 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | — | — | 6,07 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 3/3 | — | 6,38 |
| 20/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Ula FC | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/13 | 1 | 7/12 | — | 5,75 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/5 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2023 | 21 | 10 nghìn € |
| 27/02/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/05/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2025 | Al Nassr | Al Fateh | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Al-Orobah FC | Al Nassr | Cho mượn | — |
| 22/07/2024 | Al Nassr | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Al-Orobah FC | Al Nassr | Cho mượn | — |
| 29/08/2023 | Al Nassr | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Al Nassr U19 | Al Nassr | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Al-Tsamh FC | Al Nassr U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh38
- Thể lực45