
Clayton diandy là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Diraiyah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
686Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
686Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 657 | 1 | 0 | 1 | 16 | 4 | 85% | 59% | 1 | 0 | 6,93 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 100% | 44% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 657 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 18/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/141 (85%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/18 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/76 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 26
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/19 | 1 | 6/10 | — | 6,74 |
| 18/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | H 1-1 | 65 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 20/23 | 1 | 2/7 | V | 8,20 |
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 3/6 | — | 6,46 |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/15 | 3 | 9/14 | — | 6,41 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/20 | 0 | 4/6 | — | 6,54 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 14/16 | 1 | 5/9 | — | 7,70 |
| 27/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/2 | — | 6,46 |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/18 | 4 | 12/14 | — | 7,20 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Nassr | B 1-4 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/4 | 1 | 4/9 | — | 6,68 |
| 14/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/15 | 0 | 3/8 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 18 | 600 nghìn € |
| 22/05/2025 | 18 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 19 | 900 nghìn € |
| 03/06/2026 | 19 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Aris Thessaloniki | Diraiyah | Hết hạn mượn 4.6M € | 4,6 triệu € |
| 29/06/2026 | Diraiyah | Aris Thessaloniki | Cho mượn | — |
| 19/09/2025 | Aris Thessaloniki | Diraiyah | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/07/2024 | Espoirs de Guédiawaye | Aris Thessaloniki | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |