Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Clayton diandy

DiraiyahTiền đạoSEN
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Clayton diandy là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Diraiyah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
686Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
686Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—9865710116485%59%106,93
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—102900021100%44%006,68

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 657 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/16
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
18/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/141 (85%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/18 (11%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/76 (59%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 26
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Clayton diandy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhT 1-0890021215/1916/10—6,74
18/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounH 1-1651031120/2312/7V8,20
14/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs AbhaH 0-045002006/923/6—6,46
10/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehT 2-1890020012/1539/14—6,41
04/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 0-2860021020/2004/6—6,54
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqT 3-0900110414/1615/9—7,70
27/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodH 1-126000006/611/2—6,46
21/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemT 1-0900010114/18412/14—7,20
19/08/2026Cúp Nhà vua Saudivs Al NassrB 1-429002104/414/9—6,68
14/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCB 0-1770031013/1503/8—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 300 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 1,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/202418300 nghìn €
17/12/202418600 nghìn €
22/05/202518600 nghìn €
17/12/202519900 nghìn €
03/06/2026191,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Aris ThessalonikiDiraiyahHết hạn mượn 4.6M €4,6 triệu €
29/06/2026DiraiyahAris ThessalonikiCho mượn—
19/09/2025Aris ThessalonikiDiraiyahChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
29/07/2024Espoirs de GuédiawayeAris ThessalonikiHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com