
Nikola Vasilj là thủ môn 30 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Diraiyah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
28Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 26 | 5 | 6 | 76% | 100% | 0 | 0 | 7,27 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 71% | — | 0 | 0 | 5,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,27
Thủ môn
- Cứu thua
- 26
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/163 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/62 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,74
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/21 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 2 | 12/17 | 0 | — | — | 7,07 |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 3 | 25/28 | 0 | — | — | 7,22 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 17/25 | 0 | — | — | 5,81 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | T 3-0 | 90 | 7 | 2 | 0 | 24/35 | 0 | 1/1 | — | 9,00 |
| 27/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | — | — | 6,62 |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | T 1-0 | 90 | 2 | 2 | 2 | 13/18 | 0 | 1/1 | — | 7,16 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Nassr | B 1-4 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | — | — | 5,74 |
| 14/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 0-1 | 90 | 6 | 1 | 0 | 14/17 | 0 | — | — | 7,98 |
| 02/07/2026 | World Cup | @ Mỹ | B 0-2 | 90 | 0 | 2 | 0 | 20/32 | 0 | — | — | 5,51 |
| 25/06/2026 | World Cup | vs Qatar | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 32/41 | 0 | — | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/04/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 04/11/2013 | 17 | 100 nghìn € |
| 01/02/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 09/06/2015 | 19 | 125 nghìn € |
| 06/01/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 18/07/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/01/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/08/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/02/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/09/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/01/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 03/09/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 13/01/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/06/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 27/09/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 29/11/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 19/10/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 28 | 1,3 triệu € |
| 05/06/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 08/10/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 3,5 triệu € |
| 13/10/2025 | 29 | 4,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 30 | 4,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 30 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | FC St. Pauli | Diraiyah | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Zorya | FC St. Pauli | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | Nurnberg II | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Free Player | Nurnberg II | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2017 | HSK Zrinjski Mostar | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2015 | HNK Branitelj Mostar | HSK Zrinjski Mostar | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | HSK Zrinjski Mostar | HNK Branitelj Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FK Igman Konjic | HSK Zrinjski Mostar | Cho mượn | — |
| 29/07/2014 | HSK Zrinjski Mostar | FK Igman Konjic | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2012 | Zrinjski Mostar U19 | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | HNK Medjugorje U19 | Zrinjski Mostar U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực54
- Chỉ số 181
- Chỉ số 252
- Chỉ số 470
- Chỉ số 385