
Adrian Šemper là thủ môn 28 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Al Fateh.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
23Cứu thua
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 23 | 1 | 5 | 68% | 0% | 1 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,59
Thủ môn
- Cứu thua
- 23
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/183 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 34/89 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 19/27 | 0 | — | — | 5,77 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | T 3-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | — | — | 6,61 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 0-4 | 90 | 6 | 0 | 2 | 13/22 | 0 | — | — | 6,45 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | B 2-4 | 90 | 2 | 1 | 0 | 15/27 | 0 | — | — | 5,71 |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Diraiyah | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 34/43 | 0 | 0/1 | V | 5,85 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 21/27 | 0 | 0/1 | — | 6,99 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | H 0-0 | 90 | 8 | 0 | 1 | 13/24 | 0 | — | — | 8,77 |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Padova | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Empoli | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 33/39 | 0 | 0/1 | — | 6,72 |
| 24/05/2026 | Serie A | @ Lazio | B 1-2 | 90 | 7 | 1 | 1 | 29/36 | 0 | 2/2 | — | 8,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2016 | 18 | 1,0 triệu € |
| 12/03/2017 | 19 | 1,0 triệu € |
| 22/10/2017 | 19 | 800 nghìn € |
| 17/03/2018 | 20 | 800 nghìn € |
| 19/12/2018 | 20 | 800 nghìn € |
| 05/06/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 20/08/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 23 | 2,3 triệu € |
| 27/12/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2023 | 25 | 1,4 triệu € |
| 02/06/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 26 | 2,7 triệu € |
| 01/06/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 23/03/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 28 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Pisa | Al Fateh | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 29/07/2024 | Como | Pisa | Hết hạn mượn 2.28M € | 2,3 triệu € |
| 11/07/2023 | Genoa | Como | Hết hạn mượn 1.46M € | 1,5 triệu € |
| 10/08/2021 | Chievo | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Dinamo Zagreb | Chievo | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/08/2020 | Chievo | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 08/08/2018 | Dinamo Zagreb | Chievo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 09/02/2017 | Dinamo Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dinamo Zagreb II | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2016 | Dinamo Zagreb U19 | Dinamo Zagreb II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực60
- Chỉ số 159
- Chỉ số 240
- Chỉ số 468
- Chỉ số 374