Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mourad Batna

Al FatehTiền đạoMAR
36Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Mourad Batna là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Al Fateh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
16/32Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—99810204291579%49%107,32
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900003174%45%005,97

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 7,32

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
15/29
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
22/42
Đá phạt (bàn / sút)
2/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
10

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/200 (79%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
19/69 (27%)
Chuyền dài chính xác
10/12 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
20
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/122 (49%)
Không chiến thắng / thua
13 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 53
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
153
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/27 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mourad Batna · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejB 2-3900132316/1905/15—7,59
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemT 3-2901242519/23311/17—9,48
09/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCB 0-4900021112/1604/10V5,79
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCB 2-4901064213/19111/16—8,20
10/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DiraiyahB 1-2900131314/1804/13—7,70
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounH 0-0900040125/2709/11—7,20
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyH 1-1900011324/3006/12—6,95
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqB 0-1900043316/2327/15—6,63
20/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al Ula FCB 0-3900031120/2705/11—5,97
16/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 0-3900021320/2513/13—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 450 nghìn €2017: 1,8 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20122026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/201222150 nghìn €
18/12/201222300 nghìn €
25/08/201323450 nghìn €
11/12/2017271,8 triệu €
24/04/2019281,2 triệu €
13/11/2019291,0 triệu €
07/04/202029800 nghìn €
30/01/2021301,0 triệu €
17/06/2021301,2 triệu €
05/01/2022311,0 triệu €
29/06/202232800 nghìn €
01/12/202232600 nghìn €
11/06/202332600 nghìn €
23/10/202333800 nghìn €
14/12/202333700 nghìn €
03/06/202433650 nghìn €
12/12/202434600 nghìn €
26/05/202534500 nghìn €
17/12/202535450 nghìn €
03/06/202635400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2017; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/09/2020Al-Jazira(UAE)Al FatehChuyển nhượng—
01/08/2019Al Wahda(UAE)Al-Jazira(UAE)Chuyển nhượng—
16/07/2017FUS RabatAl Wahda(UAE)Chuyển nhượng—
29/06/2017Emirates ClubFUS RabatCho mượn—
10/10/2016FUS RabatEmirates ClubChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
02/07/2012Hassania AgadirFUS RabatHết hạn mượn 0.08M €80 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy63
  • Sức mạnh32
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com