
Waleed Abdullah là thủ môn 40 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Diraiyah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
6Cứu thua
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 6 | 0 | 1 | 77% | — | 0 | 0 | 6,52 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,52
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 0-3 | 90 | 6 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | — | — | 6,52 |
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Nassr | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | H 1-1 | 120 | 4 | 0 | 2 | 25/35 | 0 | 1/1 | — | 7,32 |
| 18/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 9/15 | 0 | 1/1 | — | 6,63 |
| 15/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Bukayriyah | T 3-2 | 90 | 1 | 2 | 0 | 13/14 | 0 | 2/2 | — | 5,60 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | — | — | 5,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2008 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/09/2009 | 23 | 450 nghìn € |
| 21/02/2010 | 23 | 600 nghìn € |
| 18/07/2010 | 24 | 650 nghìn € |
| 30/09/2014 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/01/2015 | 28 | 250 nghìn € |
| 24/11/2016 | 30 | 250 nghìn € |
| 06/01/2017 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | 31 | 275 nghìn € |
| 31/05/2018 | 32 | 200 nghìn € |
| 07/01/2019 | 32 | 400 nghìn € |
| 31/05/2019 | 33 | 775 nghìn € |
| 06/01/2020 | 33 | 475 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 375 nghìn € |
| 10/09/2020 | 34 | 250 nghìn € |
| 30/01/2021 | 34 | 200 nghìn € |
| 17/06/2021 | 35 | 125 nghìn € |
| 05/01/2022 | 35 | 75 nghìn € |
| 29/06/2022 | 36 | 25 nghìn € |
| 01/12/2022 | 36 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 37 | 25 nghìn € |
| 14/12/2023 | 37 | 25 nghìn € |
| 03/06/2024 | 38 | 25 nghìn € |
| 26/09/2024 | 38 | — |
| 17/12/2025 | 39 | 25 nghìn € |
| 03/06/2026 | 40 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 775 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.