
Waled Al-Enazi là thủ môn 30 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Fateh.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
13Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 11 | 1 | 2 | 63% | 100% | 0 | 0 | 6,78 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 70% | — | 0 | 0 | 5,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,78
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/63 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/35 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,56
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Diraiyah | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | — | — | 6,72 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 0-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 18/23 | 0 | — | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 01/12/2022 | 26 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 23/10/2023 | 27 | 25 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 25 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Al Najma(KSA) | Al Fateh | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2025 | Al Fateh | Al Najma(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2022 | Al Nassr | Al Fateh | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Al Fateh | Al Nassr | Cho mượn | — |
| 29/08/2021 | Al Nassr | Al Fateh | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Al-Nojoom FC | Al Nassr | Cho mượn | — |
| 24/08/2019 | Al Nassr | Al-Nojoom FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | Al-Nasr(KSA) U23 | Al Nassr | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2014 | Arar FC U19 | Al-Nasr(KSA) U23 | Chuyển nhượng | — |