Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hussain Al Qahtani

DiraiyahTiền vệKSA
31Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Hussain Al Qahtani là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Diraiyah.

Tiểu sử Hussain Al Qahtani

Hussain Al Qahtani là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Diraiyah, mang quốc tịch Saudi Arabia và sinh ngày 20/12/1994, hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với tổng 145 phút thi đấu, gồm 5 trận tại VĐQG Ả Rập Xê Út và 1 trận tại Cúp Nhà vua Saudi. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € vào năm 2023. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Al Qadsiah sang Diraiyah vào ngày 01/02/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
145Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—51840000087%50%005,07
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11610000093%50%006,34

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 5,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/65 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
8/10 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/30 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hussain Al Qahtani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhT 1-0dự bị00000—0———
18/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 0-36000007/701/1—5,87
14/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs AbhaH 0-030000112/130——6,64
10/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehT 2-1100000—0———
04/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 0-26000007/722/3—6,05
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqT 3-0dự bị00000—0———
27/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodH 1-1dự bị00000—0———
21/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemT 1-0dự bị00000—0———
19/08/2026Cúp Nhà vua Saudivs Al NassrB 1-4610000028/3014/8—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/20212625 nghìn €
05/01/202227150 nghìn €
29/06/202227150 nghìn €
01/12/202227150 nghìn €
11/06/202328500 nghìn €
14/12/202328450 nghìn €
03/06/202429400 nghìn €
12/12/202429350 nghìn €
26/05/202530350 nghìn €
17/12/202530300 nghìn €
03/06/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026Al QadsiahDiraiyahChuyển nhượng—
17/07/2024Al ShababAl QadsiahChuyển nhượng—
30/06/2020Al FaisalyAl ShababChuyển nhượng—
11/05/2017Al-Faisaly FC U23 (- 2022)Al FaisalyChuyển nhượng—
21/08/2016Al HilalAl-Faisaly FC U23 (- 2022)Chuyển nhượng—
05/02/2015Al-Hilal SFC U19 (- 2024)Al HilalChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy54
  • Sức mạnh49
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com