
Hattan Bahebri là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Diraiyah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
277Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 187 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 70% | 36% | 1 | 0 | 5,50 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 76% | 25% | 0 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 5,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/90 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/22 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/25 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/21 | 0 | 1/5 | — | 6,63 |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | T 3-0 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 0/3 | — | 6,62 |
| 27/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/30 | 1 | 3/5 | — | 6,21 |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 2 | 3/5 | V | 6,44 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Nassr | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/25 | 0 | 1/4 | — | 6,19 |
| 14/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 1/2 | — | 6,54 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,05 |
| 17/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 0-3 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 450 nghìn € |
| 19/12/2017 | 25 | 750 nghìn € |
| 31/05/2018 | 25 | 900 nghìn € |
| 07/01/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 950 nghìn € |
| 10/09/2020 | 28 | 900 nghìn € |
| 30/01/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 17/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/01/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 29/06/2022 | 29 | 900 nghìn € |
| 13/11/2022 | 30 | 900 nghìn € |
| 11/06/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 31 | 750 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 26/05/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Al Kholood | Diraiyah | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2025 | Al Taawoun | Al Kholood | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Al Shabab | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | Al Hilal | Al Shabab | Hết hạn mượn 0.53M € | 530 nghìn € |
| 31/01/2019 | Al Shabab | Al Hilal | Hết hạn mượn 3.487M € | 3,5 triệu € |
| 31/07/2016 | Al Ittihad | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2016 | Al Khaleej | Al Ittihad | Cho mượn | — |
| 01/07/2014 | Al Ittihad | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Al-Ittihad Dschidda U23 | Al Ittihad | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh35
- Thể lực44