
Enzo Millot là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Diraiyah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 89% | 42% | 2 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 337/377 (89%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 11/33 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/27 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/66 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 36
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 52/54 | 2 | 2/7 | V | 7,30 |
| 18/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/59 | 3 | 4/10 | V | 6,09 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/58 | 1 | 4/8 | — | 6,59 |
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 45/52 | 2 | 5/10 | — | 7,20 |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 2-1 | 96 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 30/37 | 1 | 2/9 | — | 6,46 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/36 | 0 | 3/8 | — | 5,73 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/43 | 3 | 4/5 | — | 7,11 |
| 27/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 35/38 | 1 | 4/9 | — | 6,21 |
| 21/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 52/57 | 2 | 5/9 | — | 7,20 |
| 17/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 39/45 | 4 | 4/6 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2019 | 17 | 150 nghìn € |
| 11/10/2020 | 18 | 500 nghìn € |
| 06/01/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 19 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 19 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 19 | 2,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 20 | 2,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 20 | 7,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 21 | 20,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 21 | 25,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 21 | 30,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 21 | 30,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 22 | 42,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 22 | 42,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 22 | 35,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 22 | 35,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 23 | 28,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 42,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Al Ahli SC | Diraiyah | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2025 | VfB Stuttgart | Al Ahli SC | Hết hạn mượn 30M € | 30,0 triệu € |
| 13/08/2021 | AS Monaco | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 30/06/2020 | Monaco U21 | AS Monaco | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2019 | Monaco U19 | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2018 | Monaco U17 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2017 | — | Monaco U17 | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2015 | C'Chartres Football Jugend | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật61
- Tư duy57
- Sức mạnh42
- Thể lực47