Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wilfried Kanga

Al FatehTiền đạoCIV
28Tuổi
189Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Wilfried Kanga là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Al Fateh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
300Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—10982030016574%56%006,68
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11800002081%66%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 820 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/122 (74%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/69 (56%)
Không chiến thắng / thua
25 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/11 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wilfried Kanga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejB 2-3901021011/1406/14—7,65
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemT 3-290102107/907/8—7,98
09/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCB 0-462001007/903/7—6,15
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCB 2-487103109/1201/5—7,58
10/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DiraiyahB 1-2900030113/1314/7—6,30
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounH 0-087000006/1103/6—6,41
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadH 0-0890021213/1604/4—6,31
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyH 1-190002109/1404/5—6,20
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqB 0-190001029/1215/7—6,07
20/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al Ula FCB 0-380002029/1112/3—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/201718200 nghìn €
11/10/201719200 nghìn €
23/01/201819200 nghìn €
03/06/201820200 nghìn €
23/10/2018201,0 triệu €
16/12/2018201,0 triệu €
06/03/2019211,5 triệu €
02/06/2019211,5 triệu €
18/12/2019211,0 triệu €
07/04/202022900 nghìn €
22/12/202022800 nghìn €
15/03/202123500 nghìn €
20/05/202123400 nghìn €
02/01/2022231,0 triệu €
07/06/2022242,2 triệu €
20/09/2022244,0 triệu €
08/11/2022244,0 triệu €
28/03/2023253,0 triệu €
21/06/2023253,0 triệu €
18/12/2023253,5 triệu €
03/06/2024264,0 triệu €
29/12/2024263,5 triệu €
08/06/2025272,5 triệu €
09/12/2025272,5 triệu €
12/03/2026283,0 triệu €
03/06/2026283,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026KAA GentAl FatehHết hạn mượn 4.1M €4,1 triệu €
30/06/2025Dinamo ZagrebKAA GentHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
19/01/2025Hertha BerlinDinamo ZagrebHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
18/01/2025Cardiff CityHertha BerlinCho mượn—
29/07/2024Hertha BerlinCardiff CityChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2024Standard LiegeHertha BerlinCho mượn—
06/08/2023Hertha BerlinStandard LiegeChuyển nhượng—
29/07/2022Young BoysHertha BerlinHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
07/07/2021KayserisporYoung BoysChuyển nhượng—
14/09/2020Angers SCOKayserisporChuyển nhượng—
03/07/2017Paris Saint Germain U19Angers SCOChuyển nhượng—
29/06/2017CreteilParis Saint Germain U19Cho mượn—
12/07/2016Paris Saint Germain U19CreteilChuyển nhượng—
30/06/2015Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh35
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com