Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Meshari Fahad Al Nemer

DiraiyahTiền đạoKSA
23Tuổi
170Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Meshari Fahad Al Nemer là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Diraiyah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
0Đá chính
128Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
128Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—1001121009368%56%106,71
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—101600010100%33%006,28

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/25 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/30 (56%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Meshari Fahad Al Nemer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhT 1-010001114/813/4—6,90
18/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounH 1-125000002/301/5—6,33
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 0-36000001/202/3—6,69
14/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs AbhaH 0-09003004/402/3V6,36
10/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehT 2-19000000/101/2—6,51
04/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 0-222000002/20——6,30
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqT 3-08000001/101/2—6,50
27/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodH 1-19101101/103/6—8,17
21/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemT 1-0100110—12/3—6,82
19/08/2026Cúp Nhà vua Saudivs Al NassrB 1-416001002/201/3—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/06/20231925 nghìn €
14/12/20232050 nghìn €
03/06/202420125 nghìn €
12/12/202421125 nghìn €
26/05/202521175 nghìn €
17/12/202522150 nghìn €
03/06/202622150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2025Al NassrDiraiyahHết hạn mượn 0.364449M €364 nghìn €
29/06/2025DamacAl NassrCho mượn—
01/09/2024Al NassrDamacChuyển nhượng—
22/07/2023Al Nassr U19Al NassrChuyển nhượng—
18/04/2021Al-Nassr FC U17Al Nassr U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com