Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sultan Al-Farhan

DiraiyahTiền vệKSA
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Sultan Al-Farhan là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Diraiyah.

Tiểu sử Sultan Al-Farhan

Sultan Al-Farhan, 30 tuổi, là tiền vệ của Diraiyah, quốc tịch Saudi Arabia, sinh ngày 25/09/1996. Thông tin thể chất ghi chiều cao 180 cm và thuận chân phải, với giá trị thị trường 200 nghìn €. Mùa 2026-2027 gồm 4 trận ra sân, 81 phút thi đấu và điểm trung bình 6,51, trong đó 3 trận tại VĐQG Ả Rập Xê Út và 1 trận tại Cúp Nhà vua Saudi.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
91Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—40750000091%57%206,64
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—10160001083%60%006,05

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/35 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sultan Al-Farhan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhT 1-01000000—00/1V6,59
18/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 0-3dự bị00000—0———
14/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs AbhaH 0-0450000026/2823/4—7,10
10/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehT 2-19000002/211/1V6,10
04/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 0-2dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqT 3-0dự bị00000—0———
27/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodH 1-1dự bị00000—0———
21/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemT 1-011000004/500/1—6,79
19/08/2026Cúp Nhà vua Saudivs Al NassrB 1-416001005/613/5—6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/20192250 nghìn €
31/05/20192250 nghìn €
06/01/202023150 nghìn €
10/09/202023125 nghìn €
30/01/202124125 nghìn €
17/06/20212425 nghìn €
05/01/20222525 nghìn €
29/06/20222525 nghìn €
01/12/20222625 nghìn €
11/06/202326175 nghìn €
14/12/202327200 nghìn €
03/06/202427200 nghìn €
12/12/202428175 nghìn €
26/05/202528175 nghìn €
17/12/202529175 nghìn €
03/06/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh49
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com