
Abdulaziz Al Faraj là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Diraiyah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
860Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 770 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 84% | 46% | 2 | 0 | 6,59 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 83% | 0 | 0 | 5,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 770 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 315/372 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/21 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/21 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/97 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 50
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/39 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 2 | 5/8 | — | 7,41 |
| 18/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/47 | 2 | 8/12 | — | 6,80 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 2 | 7/10 | V | 5,99 |
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/58 | 1 | 3/9 | V | 6,29 |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/34 | 1 | 3/8 | — | 6,28 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 2 | 5/7 | — | 6,03 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | T 3-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 2/6 | — | 6,83 |
| 27/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 53/57 | 5 | 7/21 | — | 7,15 |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/39 | 2 | 3/10 | — | 6,86 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Nassr | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 1 | 5/6 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 03/06/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2025 | Al Nassr FC | Al Diraiyah | Hết hạn mượn 0.229042M € | 229 nghìn € |
| 29/06/2025 | Al-Tai | Al Nassr FC | Cho mượn | — |
| 23/08/2024 | Al Nassr FC | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Al-Nassr FC U19 | Al Nassr FC | Chuyển nhượng | — |