
Ali Al-Hassan là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Fateh.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
15Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,91 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/14 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/29 | 2 | 7/8 | V | 6,44 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/42 | 2 | 3/5 | — | 6,37 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 0-4 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | 3/8 | — | 6,04 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | B 2-4 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/27 | 2 | 2/7 | — | 5,97 |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Diraiyah | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/31 | 1 | 3/4 | — | 6,75 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | T 4-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/14 | 0 | 0/1 | — | 6,91 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Diraiyah | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Almeria | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 1 | 1/2 | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/01/2020 | 22 | 275 nghìn € |
| 10/09/2020 | 23 | 475 nghìn € |
| 30/01/2021 | 23 | 475 nghìn € |
| 17/06/2021 | 24 | 650 nghìn € |
| 05/01/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/11/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 09/03/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/05/2025 | 28 | 550 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Al Nassr | Al Fateh | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 03/10/2020 | Al Fateh | Al Nassr | Hết hạn mượn 5.55M € | 5,5 triệu € |
| 30/06/2019 | Al-Fateh SC U23 (- 2024) | Al Fateh | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh54
- Thể lực47