- Phạt góc2 – 3
- Thẻ vàng3 – 0
· Ít mây 39°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.42 / 1.52
Al Ula FC thắng Al Fateh 3-0 trên sân nhà.
Al Ula FC vs Al Fateh 3-0 — Cúp Nhà vua Saudi 20/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Romell Quiotokiến tạo: Mohammed Al-Majhad
4'
1 - 0 - 🟨 Amaar Al-Dohaim 18'
-
⚽ Yoann Barbetkiến tạo: Michael Richard Delgado de Oliveira
23'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 55' 🔁 Abdul Rahman Al Khaibarithay Abdulaziz Al-Suwailem
- 🟨 Mohammed Al-Majhad 60'
- 🟨 Michael Richard Delgado de Oliveira 65'
- 66' 🔁 Abdul Aziz Al-Fawazthay Mihai Lixandru
- 67' 🔁 João Vitor Oliveira dos Santosthay Fahad Al Zubaidi
-
⚽ (pen) Sylla Sow
75'
3 - 0 - 80' 🔁 Abdulelah Al Khaibarithay Saeed Baattia
- 80' 🔁 Jefferson Soares Oliveira Ramosthay Wilfried Kanga
- 🔁 Ayman Al-Khulaifthay Romell Quioto 83'
- 🔁 Abdulaziz Hetalhthay Michael Richard Delgado de Oliveira 91+1'
- 🔁 Aseel Abdulrazaqthay Yousef Al Honaifesh 91+1'
- 🔁 André Hortathay Sylla Sow 91+1'
- 🔁 Yousef Hussain Muhammad Haqawithay Abdulmajeed Al-Sulaiheem 94+4'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 45%Kiểm soát bóng55%
- 17Tổng cú sút18
- 5Sút trúng đích6
- 1Sút không trúng đích8
- 6Sút trong vòng cấm19
- 0Sút bị chặn5
- 2Phạt góc3
- 37Tấn công nguy hiểm69
- 103Tấn công111
- 324Chuyền408
- 265Chuyền chính xác353
- 2Chuyền then chốt5
- 5Chuyền dài14
- 8Rê bóng19
- 17Tạt bóng29
- 49Tranh chấp49
- 24Tắc bóng8
- 45Cản phá46
- 3Cứu thua10
- 9Phạm lỗi4
- 22Bị phạm lỗi13
- 2Việt vị2
- 3Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 5.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Al Fateh kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Al Ula FC ép sân · cột hướng xuống: Al Fateh ép sân. Al Ula FC kiểm soát thế trận 38% thời gian, Al Fateh 52%.
Al Ula FCAl Fateh| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
Al Ula FC · HLV José Peseiro
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Abdulquddus Atiah | Thủ môn | 7.78 |
| 2 | Yasser Yaqoub Ibrahim | Hậu vệ | 7.53 |
| 5 | Yoann Barbet | Hậu vệ | 8.47 |
| 14 | Fahad Al-Jumayah | Hậu vệ | 6.94 |
| 24 | Amaar Al-Dohaim © | Hậu vệ | 6.66 |
| 8 | Abdulmajeed Al-Sulaiheem | Tiền vệ | 7.31 |
| 16 | Yousef Al Honaifesh | Tiền vệ | 6.64 |
| 29 | Mohammed Al-Majhad | Tiền vệ | 7.7 |
| 67 | Romell Quioto | Tiền đạo | 7.8 |
| 91 | Sylla Sow | Tiền đạo | 7.15 |
| 96 | Michael Richard Delgado de Oliveira | Tiền đạo | 7.06 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ |
| 45 | Faisal Al Asmari | Tiền vệ |
| 1 | Ahmed Al Jubaya | Thủ môn |
| 10 | Ayman Al-Khulaif | Tiền đạo |
| 3 | Aseel Abdulrazaq | Tiền đạo |
| 4 | Yousef Hussain Muhammad Haqawi | Hậu vệ |
| 7 | André Horta | Tiền vệ |
| 26 | Mohammed Ibrahim Mohammed Hawsawi | Hậu vệ |
| 99 | Freej Thamer Al Jizani | Tiền đạo |
| 20 | Monshi Mansour | Tiền vệ |
| 25 | Ali Ayyad Al-Nakhli | Hậu vệ |
Al Fateh · HLV Khaled Al-Atwi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 94 | Waled Al-Enazi | Thủ môn | 5.56 |
| 3 | Kennedy Boateng | Hậu vệ | 6.62 |
| 15 | Saeed Baattia | Hậu vệ | 6.11 |
| 17 | Marwane Saadane © | Hậu vệ | 6.91 |
| 78 | Abdulaziz Al-Suwailem | Hậu vệ | 6.24 |
| 7 | Fahad Al Zubaidi | Tiền vệ | 5.75 |
| 8 | Mihai Lixandru | Tiền vệ | 6.28 |
| 10 | Lukáš Haraslín | Tiền vệ | 5.69 |
| 11 | Mourad Batna | Tiền vệ | 5.97 |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ | 7.2 |
| 9 | Wilfried Kanga | Tiền đạo | 6.42 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Ziyad Maher Al Jari | Hậu vệ |
| 16 | Abdulelah Al Khaibari | Hậu vệ |
| 29 | Ali Al Masoud | Tiền đạo |
| 49 | Saad Al-Shurafa | Tiền đạo |
| 87 | Sattam Tumbukti | Hậu vệ |
| 19 | Robin Kelder | Hậu vệ |
| 23 | João Vitor Oliveira dos Santos | Tiền đạo |
| 21 | Jefferson Soares Oliveira Ramos | Tiền đạo |
| 22 | Abdul Rahman Al Khaibari | Hậu vệ |
| 18 | Abdul Aziz Al-Fawaz | Tiền vệ |
| 38 | Ibrahim Omar Abdulaziz Al Abood | Thủ môn |
| 80 | Faisal Abdulwahed | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Al Ula FC | Matija Nastasić | Chấn thương | Cruciate ligament tear |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.42 | 1.52 | 1.00 | 51 | 81.00 | 3.5 | 6.80 | 1.10 | 5.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Al Ula FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | INT CF | Crystal Palace – Al Ula FC | 3–1 | B |
| 30/07/2026 | INT CF | Como – Al Ula FC | 3–1 | B |
| 30/07/2026 | INT CF | Al Ula FC – Villarreal CF | 0–3 | B |
| 25/07/2026 | INT CF | FC Shakhtar Donetsk – Al Ula FC | 0–0 | H |
| 20/07/2026 | INT CF | FK Epitsentr Dunayivtsi – Al Ula FC | 0–0 | H |
Al Fateh
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | KSA Professional League | Al Nassr – Al Fateh | 3–0 | B |
| 02/08/2026 | INT CF | Al-Arabi Sports Club – Al Fateh | 2–1 | B |
| 26/07/2026 | INT CF | RCD Mallorca – Al Fateh | 3–0 | B |
| 23/07/2026 | INT CF | Al Fateh – Glacis United FC | 6–0 | T |
| 22/05/2026 | KSA Professional League | Al Kholood – Al Fateh | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Al Ula FC vs Al Fateh đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Al Ula FC vs Al Fateh thuộc Cúp Nhà vua Saudi đã diễn ra lúc 01:00 ngày 20/08/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Al Ula FC vs Al Fateh là bao nhiêu?
- Al Ula FC thắng Al Fateh 3-0; hiệp một 2-0.
- Phong độ Al Ula FC và Al Fateh trước trận?
- Al Ula FC: 0 thắng, 3 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLLDDD); Al Fateh: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLLWDW).
- Đội hình xuất phát Al Ula FC vs Al Fateh?
- Al Ula FC ra sân với sơ đồ 4-3-3, Al Fateh dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:33 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

