
Abdulelah Al Khaibari là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Fateh.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
660Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 650 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 84% | 54% | 2 | 0 | 6,27 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 100% | 0 | 0 | 5,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 650 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/199 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/51 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/10 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 0 | 3/3 | — | 5,91 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | T 3-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/17 | 1 | 4/10 | V | 6,47 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/22 | 1 | 3/5 | — | 6,12 |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Diraiyah | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 2 | 2/7 | V | 5,40 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/27 | 1 | 3/4 | — | 7,09 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/31 | 3 | 7/10 | — | 6,17 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/27 | 1 | 4/9 | — | 6,63 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/1 | — | 6,65 |
| 20/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Ula FC | B 0-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 2/2 | — | 5,98 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 1/2 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/05/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 375 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Al Ahli SC | Al Fateh | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Al Riyadh | Al Ahli SC | Cho mượn | — |
| 19/01/2026 | Al Ahli SC | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | Al Riyadh | Al Ahli SC | Hết hạn mượn 2.962764M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2016 | Al-Riyadh SC U19 | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh60
- Thể lực44