
Zaydou Youssouf là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch COM, hiện khoác áo Al Fateh.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.001Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 179 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 81% | 65% | 0 | 0 | 7,03 |
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 732 | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 88% | 54% | 2 | 0 | 6,57 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 42% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/70 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/26 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 732 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 315/356 (88%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 52/84 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/90 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 40
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/66 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | T 3-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 0 | 1/2 | — | 6,68 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 3/6 | — | 5,39 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Senegal | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | vs Namibia | T 1-0 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 29/35 | 3 | 8/13 | — | 7,46 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Cameroon | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/35 | 5 | 9/13 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/33 | 2 | 6/8 | — | 6,55 |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Diraiyah | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 58/65 | 4 | 8/11 | — | 6,93 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 35/41 | 2 | 11/19 | V | 6,67 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 38/43 | 3 | 5/13 | V | 6,27 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 50/52 | 3 | 6/11 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/01/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 03/06/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 23/10/2018 | 19 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 19 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 19 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 20 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 7,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 21 | 8,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 21 | 7,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 21 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 21 | 5,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 22 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 22 | 4,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 07/10/2024 | 25 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 25 | 7,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 26 | 5,5 triệu € |
| 29/03/2026 | 26 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2025 | FC Famalicao | Al Fateh | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 03/08/2022 | AS Saint-Étienne | FC Famalicao | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 04/07/2019 | Bordeaux | AS Saint-Étienne | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 09/10/2017 | Bordeaux B | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bordeaux U19 | Bordeaux B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Bordeaux U17 | Bordeaux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Girondins Bordeaux Youth | Bordeaux U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh52
- Thể lực53