
Qasem Lajami là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Diraiyah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
404Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 343 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 38% | 0 | 0 | 6,75 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | — | 0 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/137 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/28 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/20 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | — | — | 6,69 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 3/5 | — | 6,29 |
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/30 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/38 | 0 | 1/3 | — | 7,41 |
| 27/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 7,01 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Nassr | B 1-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | — | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/12/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/01/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 10/09/2020 | 24 | 50 nghìn € |
| 30/01/2021 | 24 | 25 nghìn € |
| 17/06/2021 | 25 | 25 nghìn € |
| 05/01/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 29/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 01/12/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/06/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 26/05/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Al Qadsiah | Diraiyah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Al Taawoun | Al Qadsiah | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Al Qadsiah | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Al Fateh | Al Qadsiah | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2019 | Al Khaleej | Al Fateh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Al Khaleej U23 | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh67
- Thể lực54