Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liên đoàn các quốc gia châu Âu (nữ)

Mùa 2025-2026Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ Tây Ban Nha (nữ) (2 lần)cập nhật 08:35 04/06/2025

BXH Liên đoàn các quốc gia châu Âu (nữ) mùa 2025-2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

Đức (nữ) đang dẫn đầu Liên đoàn các quốc gia châu Âu (nữ) với 16 điểm sau 6 trận, hơn Hà Lan (nữ) 5 điểm.

Bảng xếp hạng Liên đoàn các quốc gia châu Âu (nữ) 2025-2026

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 08:35 04/06/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Đức (nữ) 6510 26–4+2216
2 Hà Lan (nữ) 6321 11–10+111
3 Áo (nữ) 6204 5–16-116
4 Scotland (nữ) 6015 3–15-121
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 08:35 04/06/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Pháp (nữ) 6600 14–2+1218
2 Na Uy (nữ) 6222 4–5-18
3 Băng Đảo (nữ) 6042 6–9-34
4 Thụy Sĩ (nữ) 6024 4–12-82
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 08:35 04/06/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Tây Ban Nha (nữ) 6501 21–8+1315
2 Anh (nữ) 6312 16–6+1010
3 Bỉ (nữ) 6204 9–16-76
4 Bồ Đào Nha (nữ) 6114 5–21-164
T thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 08:35 04/06/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Thụy Điển (nữ) 6330 13–6+712
2 Ý (nữ) 6312 11–7+410
3 Đan Mạch (nữ) 6303 8–13-59
4 Wales (nữ) 6024 4–10-62
T thắngH hòaB bại
Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 08:35 04/06/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Ba Lan (nữ) 6510 16–2+1416
2 Bắc Ireland (nữ) 6222 6–10-48
3 Bosnia và Herzegovina (nữ) 6123 9–12-35
4 Romania (nữ) 6114 3–10-74
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 08:35 04/06/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Slovenia (nữ) 6501 12–2+1015
2 Ireland (nữ) 6501 10–6+415
3 Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) 6204 3–7-46
4 Hy Lạp (nữ) 6006 2–12-100
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 08:35 04/06/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Serbia (nữ) 6420 7–1+614
2 Phần Lan (nữ) 6321 8–2+611
3 Hungary (nữ) 6114 2–6-44
4 Belarus (nữ) 6033 0–8-83
T thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 08:35 04/06/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Ukraina (nữ) 6411 8–6+213
2 Séc (nữ) 6411 17–4+1313
3 Albania (nữ) 6204 10–12-26
4 Croatia (nữ) 6105 4–17-133
T thắngH hòaB bại
Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 08:35 04/06/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Slovakia (nữ) 6600 27–1+2618
2 Quần đảo Faroe (nữ) 6312 10–6+410
3 Moldova (nữ) 6213 6–607
4 Gibraltar (nữ) 6006 0–30-300
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 08:35 04/06/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Malta (nữ) 6411 8–5+313
2 Síp (nữ) 6312 9–8+110
3 Georgia (nữ) 6204 9–11-26
4 Andorra (nữ) 6123 6–8-25
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 08:35 04/06/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Luxembourg (nữ) 6510 20–6+1416
2 Kazakhstan (nữ) 6312 14–9+510
3 Armenia (nữ) 6213 13–11+27
4 Liechtenstein (nữ) 6015 5–26-211
T thắngH hòaB bại
Bảng D · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 08:35 04/06/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Montenegro (nữ) 4220 5–2+38
2 Azerbaijan (nữ) 4121 3–6-35
3 Lithuania (nữ) 4103 6–603
T thắngH hòaB bại
Bảng E · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 08:35 04/06/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Israel (nữ) 4310 12–5+710
2 Estonia (nữ) 4112 2–6-44
3 Bulgaria (nữ) 4022 4–7-32
T thắngH hòaB bại
Bảng F · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 08:35 04/06/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Latvia (nữ) 4220 6–4+28
2 Kosovo (nữ) 4211 9–3+67
3 Bắc Macedonia (nữ) 4013 2–10-81
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Đức (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2Hà Lan (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3Áo (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4Scotland (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Đức (nữ)60%0%0%0%0.00
2Hà Lan (nữ)60%0%0%0%0.00
3Áo (nữ)60%0%0%0%0.00
4Scotland (nữ)60%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Pháp (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2Na Uy (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3Băng Đảo (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4Thụy Sĩ (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Pháp (nữ)60%0%0%0%0.00
2Na Uy (nữ)60%0%0%0%0.00
3Băng Đảo (nữ)60%0%0%0%0.00
4Thụy Sĩ (nữ)60%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Tây Ban Nha (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2Anh (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3Bỉ (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4Bồ Đào Nha (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Tây Ban Nha (nữ)60%0%0%0%0.00
2Anh (nữ)60%0%0%0%0.00
3Bỉ (nữ)60%0%0%0%0.00
4Bồ Đào Nha (nữ)60%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Thụy Điển (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2Ý (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3Đan Mạch (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4Wales (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Thụy Điển (nữ)60%0%0%0%0.00
2Ý (nữ)60%0%0%0%0.00
3Đan Mạch (nữ)60%0%0%0%0.00
4Wales (nữ)60%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Ba Lan (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2Bắc Ireland (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3Bosnia và Herzegovina (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4Romania (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Ba Lan (nữ)60%0%0%0%0.00
2Bắc Ireland (nữ)60%0%0%0%0.00
3Bosnia và Herzegovina (nữ)60%0%0%0%0.00
4Romania (nữ)60%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Slovenia (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2Ireland (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3Thổ Nhĩ Kỳ (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4Hy Lạp (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Slovenia (nữ)60%0%0%0%0.00
2Ireland (nữ)60%0%0%0%0.00
3Thổ Nhĩ Kỳ (nữ)60%0%0%0%0.00
4Hy Lạp (nữ)60%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Serbia (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2Phần Lan (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3Hungary (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4Belarus (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Serbia (nữ)60%0%0%0%0.00
2Phần Lan (nữ)60%0%0%0%0.00
3Hungary (nữ)60%0%0%0%0.00
4Belarus (nữ)60%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Ukraina (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2Séc (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3Albania (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4Croatia (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Ukraina (nữ)60%0%0%0%0.00
2Séc (nữ)60%0%0%0%0.00
3Albania (nữ)60%0%0%0%0.00
4Croatia (nữ)60%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Slovakia (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2Quần đảo Faroe (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3Moldova (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4Gibraltar (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Slovakia (nữ)60%0%0%0%0.00
2Quần đảo Faroe (nữ)60%0%0%0%0.00
3Moldova (nữ)60%0%0%0%0.00
4Gibraltar (nữ)60%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Malta (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2Síp (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3Georgia (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4Andorra (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Malta (nữ)60%0%0%0%0.00
2Síp (nữ)60%0%0%0%0.00
3Georgia (nữ)60%0%0%0%0.00
4Andorra (nữ)60%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Luxembourg (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2Kazakhstan (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3Armenia (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4Liechtenstein (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Luxembourg (nữ)60%0%0%0%0.00
2Kazakhstan (nữ)60%0%0%0%0.00
3Armenia (nữ)60%0%0%0%0.00
4Liechtenstein (nữ)60%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Montenegro (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2Azerbaijan (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3Lithuania (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Montenegro (nữ)40%0%0%0%0.00
2Azerbaijan (nữ)40%0%0%0%0.00
3Lithuania (nữ)40%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Israel (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2Estonia (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3Bulgaria (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Israel (nữ)40%0%0%0%0.00
2Estonia (nữ)40%0%0%0%0.00
3Bulgaria (nữ)40%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Latvia (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2Kosovo (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3Bắc Macedonia (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Latvia (nữ)40%0%0%0%0.00
2Kosovo (nữ)40%0%0%0%0.00
3Bắc Macedonia (nữ)40%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là Scotland (nữ) với 1 điểm, hiệu số -12.

Toàn giải trung bình 3.46 bàn/trận sau 12 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Liên đoàn các quốc gia châu Âu (nữ)?
Đức (nữ) dẫn đầu Liên đoàn các quốc gia châu Âu (nữ) 2025-2026 với 16 điểm sau 6 trận (5 thắng, 1 hòa, 0 thua, hiệu số +22), hơn Hà Lan (nữ) xếp thứ hai 5 điểm.
Liên đoàn các quốc gia châu Âu (nữ) mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 12 trận đã đấu, 4 đội ở Liên đoàn các quốc gia châu Âu (nữ) ghi tổng cộng 45 bàn, trung bình 3,75 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Đức (nữ) (26 bàn).
Vua phá lưới Liên đoàn các quốc gia châu Âu (nữ) hiện tại là ai?
Claudia Pina (Tây Ban Nha (nữ)) dẫn đầu danh sách ghi bàn Liên đoàn các quốc gia châu Âu (nữ) 2025-2026 với 8 bàn và 3 kiến tạo; xếp sau là Tessa Wullaert (Bỉ (nữ)) với 8 bàn.
Đương kim vô địch Liên đoàn các quốc gia châu Âu (nữ) là đội nào?
Đương kim vô địch Liên đoàn các quốc gia châu Âu (nữ) là Tây Ban Nha (nữ) (2 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Tây Ban Nha (nữ) với 2 lần.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:30 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com