Trang chủ › Giải đấu › Liên đoàn các quốc gia châu Âu (nữ)
Liên đoàn các quốc gia châu Âu (nữ) Mùa 2025-2026 Cúp / loại trực tiếp ĐKVĐ Tây Ban Nha (nữ) (2 lần) cập nhật 08:35 04/06/2025
Đức (nữ) đang dẫn đầu Liên đoàn các quốc gia châu Âu (nữ) với 16 điểm sau 6 trận, hơn Hà Lan (nữ) 5 điểm.
Tổng quan Bảng xếp hạng Lịch thi đấu Kết quả Vua phá lưới
Bảng xếp hạng Liên đoàn các quốc gia châu Âu (nữ) 2025-2026
Sân nhà / sân khách · Bảng A Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Đức (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 2 Hà Lan (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 3 Áo (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 4 Scotland (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Đức (nữ) 6 0% 0% 0% 0% 0.00 2 Hà Lan (nữ) 6 0% 0% 0% 0% 0.00 3 Áo (nữ) 6 0% 0% 0% 0% 0.00 4 Scotland (nữ) 6 0% 0% 0% 0% 0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Pháp (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 2 Na Uy (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 3 Băng Đảo (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 4 Thụy Sĩ (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Pháp (nữ) 6 0% 0% 0% 0% 0.00 2 Na Uy (nữ) 6 0% 0% 0% 0% 0.00 3 Băng Đảo (nữ) 6 0% 0% 0% 0% 0.00 4 Thụy Sĩ (nữ) 6 0% 0% 0% 0% 0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Tây Ban Nha (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 2 Anh (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 3 Bỉ (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 4 Bồ Đào Nha (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Tây Ban Nha (nữ) 6 0% 0% 0% 0% 0.00 2 Anh (nữ) 6 0% 0% 0% 0% 0.00 3 Bỉ (nữ) 6 0% 0% 0% 0% 0.00 4 Bồ Đào Nha (nữ) 6 0% 0% 0% 0% 0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Thụy Điển (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 2 Ý (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 3 Đan Mạch (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 4 Wales (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Thụy Điển (nữ) 6 0% 0% 0% 0% 0.00 2 Ý (nữ) 6 0% 0% 0% 0% 0.00 3 Đan Mạch (nữ) 6 0% 0% 0% 0% 0.00 4 Wales (nữ) 6 0% 0% 0% 0% 0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A Sân nhà / sân khách · Bảng B Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Slovenia (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 2 Ireland (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 3 Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 4 Hy Lạp (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Slovenia (nữ) 6 0% 0% 0% 0% 0.00 2 Ireland (nữ) 6 0% 0% 0% 0% 0.00 3 Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) 6 0% 0% 0% 0% 0.00 4 Hy Lạp (nữ) 6 0% 0% 0% 0% 0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Serbia (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 2 Phần Lan (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 3 Hungary (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 4 Belarus (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Serbia (nữ) 6 0% 0% 0% 0% 0.00 2 Phần Lan (nữ) 6 0% 0% 0% 0% 0.00 3 Hungary (nữ) 6 0% 0% 0% 0% 0.00 4 Belarus (nữ) 6 0% 0% 0% 0% 0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Ukraina (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 2 Séc (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 3 Albania (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 4 Croatia (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Ukraina (nữ) 6 0% 0% 0% 0% 0.00 2 Séc (nữ) 6 0% 0% 0% 0% 0.00 3 Albania (nữ) 6 0% 0% 0% 0% 0.00 4 Croatia (nữ) 6 0% 0% 0% 0% 0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng A Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Slovakia (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 2 Quần đảo Faroe (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 3 Moldova (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 4 Gibraltar (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A Sân nhà / sân khách · Bảng B Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Malta (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 2 Síp (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 3 Georgia (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 4 Andorra (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Malta (nữ) 6 0% 0% 0% 0% 0.00 2 Síp (nữ) 6 0% 0% 0% 0% 0.00 3 Georgia (nữ) 6 0% 0% 0% 0% 0.00 4 Andorra (nữ) 6 0% 0% 0% 0% 0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Luxembourg (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 2 Kazakhstan (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 3 Armenia (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 4 Liechtenstein (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C Sân nhà / sân khách · Bảng D Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Montenegro (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 2 Azerbaijan (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 3 Lithuania (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Montenegro (nữ) 4 0% 0% 0% 0% 0.00 2 Azerbaijan (nữ) 4 0% 0% 0% 0% 0.00 3 Lithuania (nữ) 4 0% 0% 0% 0% 0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Israel (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 2 Estonia (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 3 Bulgaria (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Israel (nữ) 4 0% 0% 0% 0% 0.00 2 Estonia (nữ) 4 0% 0% 0% 0% 0.00 3 Bulgaria (nữ) 4 0% 0% 0% 0% 0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm # Đội Sân nhà Sân khách Tr T-H-B BT–BB Đ Tr T-H-B BT–BB Đ 1 Latvia (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 2 Kosovo (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0 3 Bắc Macedonia (nữ) 0 0-0-0 0–0 0 0 0-0-0 0–0 0
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận # Đội Tr BTTS Tài 1.5 Tài 2.5 Tài 3.5 Bàn/trận 1 Latvia (nữ) 4 0% 0% 0% 0% 0.00 2 Kosovo (nữ) 4 0% 0% 0% 0% 0.00 3 Bắc Macedonia (nữ) 4 0% 0% 0% 0% 0.00
Đội cuối bảng là Scotland (nữ) với 1 điểm, hiệu số -12.
Toàn giải trung bình 3.46 bàn/trận sau 12 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
Đội nào đang đứng đầu Liên đoàn các quốc gia châu Âu (nữ)? Đức (nữ) dẫn đầu Liên đoàn các quốc gia châu Âu (nữ) 2025-2026 với 16 điểm sau 6 trận (5 thắng, 1 hòa, 0 thua, hiệu số +22), hơn Hà Lan (nữ) xếp thứ hai 5 điểm.
Liên đoàn các quốc gia châu Âu (nữ) mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận? Sau 12 trận đã đấu, 4 đội ở Liên đoàn các quốc gia châu Âu (nữ) ghi tổng cộng 45 bàn, trung bình 3,75 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Đức (nữ) (26 bàn).
Vua phá lưới Liên đoàn các quốc gia châu Âu (nữ) hiện tại là ai? Claudia Pina (Tây Ban Nha (nữ)) dẫn đầu danh sách ghi bàn Liên đoàn các quốc gia châu Âu (nữ) 2025-2026 với 8 bàn và 3 kiến tạo; xếp sau là Tessa Wullaert (Bỉ (nữ)) với 8 bàn.
Đương kim vô địch Liên đoàn các quốc gia châu Âu (nữ) là đội nào? Đương kim vô địch Liên đoàn các quốc gia châu Âu (nữ) là Tây Ban Nha (nữ) (2 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Tây Ban Nha (nữ) với 2 lần. Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:30 22/10/2026 (giờ Việt Nam).