
Bulgaria (nữ)
Bulgaria
Phong độ: BTBB
Phong độ 4 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 2 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | martina ilieva | Thủ môn | — |
| 12 | roksana shahanska | Thủ môn | 35 |
| 23 | milena karakoleva | Thủ môn | 23 |
| 2 | Nikoleta boycheva | Hậu vệ | 32 |
| 3 | yanitsa ivanova | Hậu vệ | 26 |
| 6 | Yoanna tomova | Hậu vệ | 23 |
| 15 | Gergana halyanova | Hậu vệ | 19 |
| 18 | Zhasmina Atanasova | Hậu vệ | 30 |
| 19 | yoana stankova | Hậu vệ | 21 |
| 7 | Simona petkova | Tiền vệ | 33 |
| 9 | lora petrova | Tiền vệ | 28 |
| 16 | Antonina Shopska | Tiền vệ | 26 |
| 22 | preslava yordanova | Tiền vệ | 21 |
| 4 | Yana·Yordanova | Tiền đạo | 24 |
| 8 | nikol dimanova | Tiền đạo | 19 |
| 10 | Leonora zheleva | Tiền đạo | 28 |
| 11 | kristina karaivanova | Tiền đạo | 22 |
| 17 | Ivelina Tsvetanova Pavlova | Tiền đạo | 23 |
| 5 | bianka demirova | Không rõ | 20 |
| 13 | Aleksandra yaneva | Không rõ | 26 |
| 20 | Viktoria adrianova | Không rõ | 24 |
| 21 | Aleksandra sergeeva | Không rõ | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- Bulgaria (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 4 trận gần nhất Bulgaria (nữ) 1 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 10/06/2026 thua Croatia (nữ) 0-4 (Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)).
- Đội hình Bulgaria (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Bulgaria (nữ) có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 25,0.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:28 22/10/2026 (giờ Việt Nam).