
Scotland (nữ)
ScotlandHLV Melissa Andreatta
Phong độ: TTTTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 2 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 5 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 6 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Lee Gibson | Thủ môn | 35 |
| 12 | Sandy MacIver | Thủ môn | 28 |
| 21 | Eartha Cumings | Thủ môn | 27 |
| 2 | Nicola Docherty | Hậu vệ | 34 |
| 3 | Amy Muir | Hậu vệ | 27 |
| 4 | Jenna Clark | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Sophie Howard | Hậu vệ | 33 |
| 14 | Rachel Mclauchlan | Hậu vệ | 29 |
| 15 | Georgia Brown | Hậu vệ | 24 |
| 16 | Leah Eddie | Hậu vệ | 25 |
| 23 | Emma Lawton | Hậu vệ | 25 |
| 6 | Kirsty Maclean | Tiền vệ | 22 |
| 8 | Chelsea Cornet | Tiền vệ | 28 |
| 9 | Caroline Weir | Tiền vệ | 31 |
| 11 | Maria Christine McAneny | Tiền vệ | 22 |
| 17 | Miri Taylor | Tiền vệ | 27 |
| 22 | Erin Cuthbert | Tiền vệ | 28 |
| 7 | Freya Gregory | Tiền đạo | 24 |
| 10 | Kirsty Hanson | Tiền đạo | 28 |
| 13 | Kirsty Howat | Tiền đạo | 30 |
| 18 | Mia McAulay | Tiền đạo | 20 |
| 19 | Lauren Davidson | Tiền đạo | 25 |
| 20 | Martha Thomas | Tiền đạo | 30 |
Hỏi nhanh về trang này
- Scotland (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Scotland (nữ) 4 thắng, 1 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 14/10/2026 thắng Séc (nữ) 3-2 (Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)).
- Đội hình Scotland (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Scotland (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 27,3.
- Ai là HLV và sân nhà của Scotland (nữ)?
- HLV trưởng là Melissa Andreatta (AUS).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:56 22/10/2026 (giờ Việt Nam).