
Slovenia (nữ)
Slovenia
Phong độ: THBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 3 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 1 – 1 | — |
Đội hình (18 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Zala Mersnik | Thủ môn | 26 |
| 2 | Lana Golob | Hậu vệ | 26 |
| 3 | Sara Agrez | Hậu vệ | 25 |
| 5 | naja mihelic poje | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Sara Gradisek | Tiền vệ | 23 |
| 6 | Kaja Korošec | Tiền vệ | 25 |
| 7 | nina kajzba | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Mateja Zver | Tiền vệ | 38 |
| 9 | Mirjam kastelec | Tiền vệ | 24 |
| 10 | Dominika Čonč | Tiền vệ | 33 |
| 11 | Lara Prasnikar | Tiền vệ | 28 |
| 14 | Špela Kolbl | Tiền vệ | 28 |
| 15 | Sara Makovec | Tiền vệ | 26 |
| 16 | Kaja Erzen | Tiền vệ | 32 |
| 17 | Izabela krizaj | Tiền vệ | 27 |
| 20 | Zara Kramzar | Tiền vệ | 20 |
| 19 | Sara ketis | Tiền đạo | 30 |
| 22 | melania pasar | Không rõ | 27 |
Hỏi nhanh về trang này
- Slovenia (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Slovenia (nữ) 1 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 13/10/2026 thắng Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) 2-0 (Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)).
- Đội hình Slovenia (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Slovenia (nữ) có 18 cầu thủ, tuổi trung bình 26,7.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:06 23/10/2026 (giờ Việt Nam).