
Luxembourg (nữ)
Luxembourg
Phong độ: BBBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 4 | 0 – 3 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 7 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 6 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 3 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | lucie schlime | Thủ môn | 23 |
| 12 | Joy Jung | Thủ môn | 21 |
| 23 | Emma goetz | Thủ môn | — |
| 3 | rita leite sousa | Hậu vệ | 29 |
| 4 | Silva andreia machado | Hậu vệ | 32 |
| 7 | Rachel Kirps | Hậu vệ | 21 |
| 17 | Caroline jorge | Hậu vệ | 21 |
| 6 | marta garcia estevez | Tiền vệ | 29 |
| 11 | Charlotte schmit | Tiền vệ | 21 |
| 13 | Ana abreu barbosa | Tiền vệ | 20 |
| 15 | Leila schmit | Tiền vệ | — |
| 19 | anna miny | Tiền vệ | 20 |
| 22 | leticia mateus | Tiền vệ | 22 |
| 2 | Lena goedert | Tiền đạo | 30 |
| 9 | Amy thompson | Tiền đạo | 32 |
| 18 | Catarina teixeira lavinas | Tiền đạo | 24 |
| 20 | eva marinelli | Tiền đạo | 19 |
| 21 | isabel albert | Tiền đạo | 32 |
| 5 | emma kremer | Không rõ | 26 |
| 8 | marisa marques soares | Không rõ | 33 |
| 10 | Laura Miller | Không rõ | 24 |
| 14 | Nathalie Ludwig | Không rõ | 31 |
| 16 | julie abreu marques | Không rõ | 22 |
Hỏi nhanh về trang này
- Luxembourg (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Luxembourg (nữ) 0 thắng, 0 hòa, 5 thua; trận gần nhất ngày 14/10/2026 thua Montenegro (nữ) 0-4 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình Luxembourg (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Luxembourg (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 25,3.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:30 22/10/2026 (giờ Việt Nam).