
Croatia (nữ)
CroatiaHLV Mate Prskalo
Phong độ: BBTTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 5 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 9 – 0 | 2 – 0 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Doris Bacic | Thủ môn | 32 |
| 12 | ana filipovic | Thủ môn | 23 |
| 23 | Laura Fiket | Thủ môn | 25 |
| 3 | Ana Jelencic | Hậu vệ | 32 |
| 8 | ruzica krajinovic | Hậu vệ | 25 |
| 14 | Janja canjevac | Hậu vệ | 23 |
| 2 | lucia orkic | Tiền vệ | 21 |
| 4 | tea vracevic | Tiền vệ | 21 |
| 5 | Kristina Nevrkla | Tiền vệ | 36 |
| 6 | tea krznaric | Tiền vệ | 22 |
| 10 | Izabela Lojna | Tiền vệ | 34 |
| 13 | Helena Spajic | Tiền vệ | 26 |
| 15 | maria kunstek | Tiền vệ | 28 |
| 22 | Anela Lubina | Tiền vệ | 30 |
| 9 | Ivana Rudelic | Tiền đạo | 34 |
| 11 | ivana slipcevic | Tiền đạo | 28 |
| 16 | Ella Ljustina | Tiền đạo | 24 |
| 17 | Karla Jedvaj | Tiền đạo | 26 |
| 18 | petra mikulica | Tiền đạo | 22 |
| 19 | paula vidovic | Tiền đạo | 23 |
| 20 | ivana kirilenko | Tiền đạo | 26 |
| 21 | Ana Markovic | Tiền đạo | 27 |
Hỏi nhanh về trang này
- Croatia (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Croatia (nữ) 3 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 14/10/2026 thua Băng Đảo (nữ) 0-5 (Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)).
- Đội hình Croatia (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Croatia (nữ) có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 26,7.
- Ai là HLV và sân nhà của Croatia (nữ)?
- HLV trưởng là Mate Prskalo (CRO, 64 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:28 22/10/2026 (giờ Việt Nam).