
Hy Lạp (nữ)
GreeceHLV Antonios Prionas
Phong độ: BBTHT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 5 – 0 | 4 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 1 – 1 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Dimitra giannakouli | Thủ môn | 29 |
| 12 | chrisoula grigoriadou | Thủ môn | 29 |
| 2 | Stela Kotsaki | Hậu vệ | 29 |
| 3 | maria papaioannou gkouni | Hậu vệ | 22 |
| 6 | Anastasia Gkatsou | Hậu vệ | 29 |
| 14 | vasiliki giannaka | Hậu vệ | 22 |
| 3 | Kyriaki Kynossidou | Tiền vệ | 38 |
| 6 | Vasso Kydonaki | Tiền vệ | 33 |
| 7 | Eleni Kakambouki | Tiền vệ | 39 |
| 11 | Anastasia Spyridonidou | Tiền vệ | 29 |
| 15 | Georgia chalatsogianni | Tiền vệ | 22 |
| 16 | androniki michalopoulou | Tiền vệ | 28 |
| 17 | Athanasia Moraitou | Tiền vệ | 29 |
| 22 | Danai Kaldaridou | Tiền vệ | 29 |
| 23 | maria palama | Tiền vệ | 26 |
| 15 | Veatriki Sarri | Tiền đạo | 28 |
| 18 | Eleni Markou | Tiền đạo | 31 |
| 19 | Thomai Vardali | Tiền đạo | 31 |
| 20 | Antigoni papadopoulou | Tiền đạo | 23 |
| 21 | Sofia Kongouli | Tiền đạo | 35 |
| 19 | n peiou | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Hy Lạp (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Hy Lạp (nữ) 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 14/10/2026 thua Anh (nữ) 0-5 (Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)).
- Đội hình Hy Lạp (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Hy Lạp (nữ) có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 29,1.
- Ai là HLV và sân nhà của Hy Lạp (nữ)?
- HLV trưởng là Antonios Prionas.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:32 22/10/2026 (giờ Việt Nam).