
Bosnia và Herzegovina (nữ)
Bosnia and Herzegovina
Phong độ: BHHTB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 2 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 6 | 0 – 5 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Envera Hasanbegovic | Thủ môn | 30 |
| 12 | Nikolina todoric | Thủ môn | — |
| 22 | Jelena Gvozderac | Thủ môn | 28 |
| 3 | Emma Veletanlic | Hậu vệ | 24 |
| 4 | Gloria Slišković | Hậu vệ | 22 |
| 6 | melisa hasanbegovic | Hậu vệ | 32 |
| 8 | Marija Aleksic | Hậu vệ | 29 |
| 13 | Sydney Japic | Hậu vệ | 23 |
| 5 | Marija Ana Milinković | Tiền vệ | 22 |
| 9 | una rankic | Tiền vệ | 19 |
| 11 | Merjema medic | Tiền vệ | 27 |
| 15 | Minela Gacanica | Tiền vệ | 27 |
| 17 | Amela Krso | Tiền vệ | 35 |
| 18 | chloe japic | Tiền vệ | 24 |
| 19 | Elma smajic | Tiền vệ | 24 |
| 21 | Elma husic | Tiền vệ | 25 |
| 23 | Aida hadzic | Tiền vệ | 34 |
| 7 | Sofija krajsumovic | Tiền đạo | 24 |
| 10 | Emina Ekic | Tiền đạo | 27 |
| 15 | alma krajnic | Tiền đạo | 24 |
| 16 | pajazetovic selma | Tiền đạo | 31 |
| 20 | Maja jelcic | Tiền đạo | 22 |
| 2 | Ena sabanagic | Không rõ | 29 |
Hỏi nhanh về trang này
- Bosnia và Herzegovina (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Bosnia và Herzegovina (nữ) 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 09/10/2026 thua Montenegro (nữ) 2-3 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình Bosnia và Herzegovina (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Bosnia và Herzegovina (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 26,5.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:20 27/10/2026 (giờ Việt Nam).