
Azerbaijan (nữ)
Azerbaijan
Phong độ: TTBTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 3 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 1 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | firuza bayramova | Thủ môn | 19 |
| 12 | Gunay Ismayilova | Thủ môn | 28 |
| 22 | Nargiz Aliyeva | Thủ môn | 25 |
| 2 | Diana Mammadova | Hậu vệ | 29 |
| 4 | Nigar Mirzaliyeva | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Ayshan Ahmadova | Hậu vệ | 27 |
| 13 | Alina nahmadova | Hậu vệ | 22 |
| 15 | Kamilla·Mammadova | Hậu vệ | 30 |
| 17 | Aysun muradova | Hậu vệ | 23 |
| 18 | Alina Dorofeeva | Hậu vệ | 28 |
| 19 | milana rahimova | Hậu vệ | 23 |
| 3 | Zhala mahsimova | Tiền vệ | 30 |
| 7 | Male mollayeva | Tiền vệ | 28 |
| 8 | Firangiz Teymurova | Tiền vệ | 27 |
| 9 | Sevinj Jafarzade | Tiền vệ | 32 |
| 10 | Kristina Bakarandze | Tiền vệ | 29 |
| 11 | Vusala Seyfatdinova | Tiền vệ | 26 |
| 14 | Joshguna Aliyeva | Tiền vệ | 25 |
| 16 | parlak nazlican | Tiền vệ | 34 |
| 20 | fidan jafarova | Tiền vệ | 22 |
| 21 | ayshan salamzada | Tiền vệ | 18 |
| 23 | Yeliz acar | Tiền đạo | 29 |
| 6 | Esra manya | Không rõ | 28 |
Hỏi nhanh về trang này
- Azerbaijan (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Azerbaijan (nữ) 4 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 09/10/2026 thắng 1207 Antalya Muratpasa (nữ) 2-1 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình Azerbaijan (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Azerbaijan (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 26,4.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:34 22/10/2026 (giờ Việt Nam).