
Armenia (nữ)
Armenia
Phong độ: HTBHB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 6 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 1 | — |
Đội hình (16 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Armine harutyunyan | Thủ môn | 26 |
| 16 | denae ella kruyf de | Thủ môn | 19 |
| 4 | Savannah taylor | Hậu vệ | 30 |
| 14 | Claudia Cholakian | Hậu vệ | 30 |
| 15 | Anyuta Galstyan | Hậu vệ | 25 |
| 7 | Anna dallakyan | Tiền vệ | 25 |
| 8 | emmi sargsyan | Tiền vệ | — |
| 11 | Veronika asatryan | Tiền vệ | 25 |
| 17 | isabela nersesian | Tiền vệ | 20 |
| 21 | hasmik grigoryan | Tiền vệ | 22 |
| 9 | Oksanna pizlova | Tiền đạo | 26 |
| 10 | maral artin | Tiền đạo | 27 |
| 19 | milena sayadyan | Tiền đạo | 20 |
| 2 | Anet mehrabyan | Không rõ | — |
| 3 | natasha zhamgochian | Không rõ | — |
| 5 | Liana ghazaryan | Không rõ | 26 |
Hỏi nhanh về trang này
- Armenia (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Armenia (nữ) 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 10/10/2026 hòa Indonesia (nữ) 0-0 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình Armenia (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Armenia (nữ) có 16 cầu thủ, tuổi trung bình 24,7.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:35 22/10/2026 (giờ Việt Nam).