
Slovakia (nữ)
Slovakia
Phong độ: BBTBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 2 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Patrícia Chládeková | Thủ môn | 29 |
| 12 | Majka Korenciova | Thủ môn | 38 |
| 23 | Martina Geletova | Thủ môn | 23 |
| 3 | viktoria ceriova | Hậu vệ | 29 |
| 5 | barbora vargova | Hậu vệ | 20 |
| 7 | Patricie Fischerova | Hậu vệ | 33 |
| 20 | Jana Vojtekova | Hậu vệ | 35 |
| 4 | Andrea Horvathova | Tiền vệ | 31 |
| 6 | Katerina vredikova | Tiền vệ | 23 |
| 8 | lenka mazuchova | Tiền vệ | 22 |
| 10 | Martina Surnovska | Tiền vệ | 28 |
| 13 | Kristina Kosikova | Tiền vệ | 32 |
| 14 | laura zemberyova | Tiền vệ | 25 |
| 15 | michaela ferencova | Tiền vệ | 22 |
| 16 | Diana Bartovičová | Tiền vệ | 34 |
| 17 | Maria Mikolajova | Tiền vệ | 27 |
| 9 | Ludmila matavkova | Tiền đạo | 29 |
| 11 | Patricia Hmirova | Tiền đạo | 32 |
| 18 | aneta surova | Tiền đạo | 22 |
| 19 | sofia anna skerdova | Tiền đạo | 22 |
| 21 | Victoria kalaberova | Tiền đạo | 25 |
| 2 | Dominika kucharcikova | Không rõ | 27 |
| 22 | nikola rybanska | Không rõ | 32 |
Hỏi nhanh về trang này
- Slovakia (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Slovakia (nữ) 1 thắng, 0 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 13/10/2026 thua Ukraina (nữ) 0-1 (Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)).
- Đội hình Slovakia (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Slovakia (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 27,8.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:26 22/10/2026 (giờ Việt Nam).