
Montenegro (nữ)
Montenegro
Phong độ: TTBHB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 4 | 0 – 3 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 5 – 2 | 2 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 4 | 1 – 2 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | ajsa kalac | Thủ môn | 21 |
| 12 | anastasija krstovic | Thủ môn | 23 |
| 3 | aleksandra popovic | Hậu vệ | 28 |
| 5 | Tanja Malesija | Hậu vệ | 21 |
| 21 | Andrea janjusevic | Hậu vệ | 23 |
| 2 | tatjana djurkovic | Tiền vệ | 30 |
| 8 | Jasna Djokovic | Tiền vệ | 34 |
| 14 | jovana saric | Tiền vệ | 23 |
| 16 | andela toskovic | Tiền vệ | 22 |
| 17 | darija djukic | Tiền vệ | 31 |
| 18 | sara simonovic | Tiền vệ | 23 |
| 22 | Masa Tomasevic | Tiền vệ | 19 |
| 23 | jelena vujadinovic | Tiền vệ | 26 |
| 4 | jelena petrovic | Tiền đạo | 24 |
| 6 | Helena Božič | Tiền đạo | 30 |
| 7 | Sladjana Bulatović | Tiền đạo | 32 |
| 9 | Medina Desic | Tiền đạo | 33 |
| 10 | Jelena Karličić | Tiền đạo | 24 |
| 11 | Armisa Kuc | Tiền đạo | 34 |
| 19 | Nadja Stanovic | Tiền đạo | 27 |
| 20 | Durdevac Nada | Tiền đạo | 24 |
| 15 | ivana boricic | Không rõ | 22 |
Hỏi nhanh về trang này
- Montenegro (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Montenegro (nữ) 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 14/10/2026 thắng Luxembourg (nữ) 4-0 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình Montenegro (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Montenegro (nữ) có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 26,1.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:10 23/10/2026 (giờ Việt Nam).