
Síp (nữ)
Cyprus
Phong độ: BBH
Phong độ 3 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Matthaiou | Thủ môn | 30 |
| 12 | Ioanna hanny | Thủ môn | 20 |
| 22 | Constantina Kouzali | Thủ môn | 30 |
| 3 | Chryso michael | Hậu vệ | 25 |
| 4 | andria efstratiou | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Andrea Rose Cusick | Hậu vệ | 20 |
| 13 | efthalia siakalli | Hậu vệ | 23 |
| 7 | Maria Panagiotou | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Elena Aristodimou | Tiền vệ | 24 |
| 11 | Sophie dionissiou | Tiền vệ | — |
| 16 | Sara Papadopoulou | Tiền vệ | 39 |
| 19 | F. Savva | Tiền vệ | 28 |
| 20 | Eirini michail | Tiền vệ | 24 |
| 2 | Chara Charalambous | Tiền đạo | 26 |
| 9 | antri violari | Tiền đạo | 30 |
| 15 | Elina Panayiotou | Tiền đạo | 37 |
| 17 | Marilena Georgiou | Tiền đạo | 30 |
| 18 | anna matsoukari | Tiền đạo | 20 |
| 23 | christina kyriakidi | Tiền đạo | 21 |
| 8 | antriana tsoukka | Không rõ | — |
| 14 | chrystalla charalambous | Không rõ | 33 |
| 21 | stefania iosifaki | Không rõ | 33 |
Hỏi nhanh về trang này
- Síp (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 3 trận gần nhất Síp (nữ) 0 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 10/06/2026 thua Moldova (nữ) 0-2 (Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)).
- Đội hình Síp (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Síp (nữ) có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 26,8.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:27 22/10/2026 (giờ Việt Nam).