
Anh (nữ)
EnglandHLV Sarina Wiegman
Phong độ: TTTBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 5 – 0 | 4 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — |
Đội hình (25 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Anna Moorhouse | Thủ môn | 31 |
| 13 | Sophie Baggaley | Thủ môn | 29 |
| 21 | Ellie Roebuck | Thủ môn | 27 |
| 2 | Lucy Bronze | Hậu vệ | 34 |
| 3 | Niamh Charles | Hậu vệ | 27 |
| 5 | Maya Le Tissier | Hậu vệ | 24 |
| 6 | Esme Morgan | Hậu vệ | 26 |
| 12 | Taylor Hinds | Hậu vệ | 27 |
| 15 | Lotte Wubben-Moy | Hậu vệ | 27 |
| 23 | Anouk Denton | Hậu vệ | 24 |
| 24 | Grace Fisk | Hậu vệ | 28 |
| 4 | Keira Walsh | Tiền vệ | 29 |
| 8 | Georgia Stanway | Tiền vệ | 27 |
| 10 | Ella Toone | Tiền vệ | 27 |
| 14 | Lucia Kendall | Tiền vệ | 23 |
| 18 | Missy-Bo Kearns | Tiền vệ | 25 |
| 20 | Laura Blindkilde Brown | Tiền vệ | 23 |
| 22 | Grace Clinton | Tiền vệ | 23 |
| 7 | Bethany Mead | Tiền đạo | 31 |
| 9 | Alessia Russo | Tiền đạo | 27 |
| 11 | Lauren Hemp | Tiền đạo | 26 |
| 16 | Agnes Beever-Jones | Tiền đạo | 23 |
| 17 | Chloe Kelly | Tiền đạo | 28 |
| 19 | Jessica Park | Tiền đạo | 25 |
| 25 | Freya Godfrey | Tiền đạo | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- Anh (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Anh (nữ) 4 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 14/10/2026 thắng Hy Lạp (nữ) 5-0 (Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)).
- Đội hình Anh (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Anh (nữ) có 25 cầu thủ, tuổi trung bình 26,5.
- Ai là HLV và sân nhà của Anh (nữ)?
- HLV trưởng là Sarina Wiegman (NED, 57 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:47 22/10/2026 (giờ Việt Nam).