
Liechtenstein (nữ)
Liechtenstein
Phong độ: TBBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 5 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 6 | 0 – 5 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — |
Đội hình (17 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Marcia Bischofberger | Thủ môn | 23 |
| 2 | salome stampfli | Hậu vệ | 21 |
| 4 | sina kollmann | Hậu vệ | — |
| 6 | Elena lohner | Hậu vệ | 25 |
| 8 | sophia hurlimann | Hậu vệ | 27 |
| 14 | Isabelle wiebach | Hậu vệ | 32 |
| 19 | Lara uebersax | Hậu vệ | 28 |
| 20 | mia rinderer | Hậu vệ | — |
| 3 | Katharina tschupp | Tiền vệ | 21 |
| 5 | camilla lattorff | Tiền vệ | — |
| 7 | Eva fasel | Tiền vệ | 32 |
| 9 | katharina risch | Tiền vệ | 22 |
| 10 | viktoria gerner | Tiền vệ | 37 |
| 18 | Sumeyye ozcan | Tiền vệ | 25 |
| 16 | Shania vogt | Tiền đạo | 28 |
| 13 | fiona batliner | Không rõ | 23 |
| 17 | S. Blumenthal | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Liechtenstein (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Liechtenstein (nữ) 1 thắng, 0 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 10/10/2026 thắng Gibraltar (nữ) 3-0 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình Liechtenstein (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Liechtenstein (nữ) có 17 cầu thủ, tuổi trung bình 26,5.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:29 22/10/2026 (giờ Việt Nam).