
Moldova (nữ)
Moldova
Phong độ: BTTHH
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Margarita Panova | Thủ môn | 28 |
| 12 | natalia munteanu | Thủ môn | 33 |
| 23 | Alina saitan | Thủ môn | 36 |
| 4 | valeria virlan | Hậu vệ | 22 |
| 5 | Eugenia Railean | Hậu vệ | 22 |
| 2 | cristina cerescu | Tiền vệ | 32 |
| 3 | Anisia sau | Tiền vệ | 24 |
| 6 | Lia Vlas | Tiền vệ | 24 |
| 7 | carina doiban | Tiền vệ | 24 |
| 9 | daniela mardari | Tiền vệ | 26 |
| 11 | claudia chiper | Tiền vệ | 31 |
| 14 | elina coceanovschi | Tiền vệ | 23 |
| 16 | madalina badiceanu | Tiền vệ | 23 |
| 17 | Andreea costin | Tiền vệ | 24 |
| 18 | anastasia cernitu | Tiền vệ | 23 |
| 21 | irina topal | Tiền vệ | 28 |
| 8 | alina chirica | Tiền đạo | 23 |
| 10 | carolina tabur | Tiền đạo | 28 |
| 20 | Vanessa manoil | Tiền đạo | 22 |
| 22 | iuliana colnic | Tiền đạo | 22 |
| 19 | dina burac | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Moldova (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Moldova (nữ) 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 12/10/2026 thua Georgia (nữ) 0-1 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình Moldova (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Moldova (nữ) có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 25,9.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:30 22/10/2026 (giờ Việt Nam).