
Bắc Macedonia (nữ)
North Macedonia
Phong độ: BTBB
Phong độ 4 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 3 | 1 – 3 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 7 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 5 | 0 – 4 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Viktorija panchurova | Thủ môn | 27 |
| 12 | kristina pavlovska | Thủ môn | 21 |
| 22 | berna kabakchi | Thủ môn | 23 |
| 3 | Ane Bošeska | Hậu vệ | 29 |
| 15 | Elena paneska | Hậu vệ | 24 |
| 23 | ana milchevska | Hậu vệ | 23 |
| 2 | edina sulejmani | Tiền vệ | 22 |
| 5 | Pavlina nikolovska | Tiền vệ | 29 |
| 8 | Aleksandra Markovska | Tiền vệ | 30 |
| 13 | radica velkova | Tiền vệ | 22 |
| 14 | Marjana naceva | Tiền vệ | 33 |
| 16 | edina mehmedi | Tiền vệ | 19 |
| 17 | Lence andreevska | Tiền vệ | 34 |
| 18 | Hristina Joshevska | Tiền vệ | 25 |
| 19 | simona meijer | Tiền vệ | 21 |
| 20 | ikmete limani | Tiền vệ | 23 |
| 4 | vesa sela | Tiền đạo | 22 |
| 6 | Kristina Mojsoska | Tiền đạo | 23 |
| 7 | ulza maksuti | Tiền đạo | 27 |
| 9 | Hava Mustafa | Tiền đạo | 29 |
| 10 | Nataša Andonova | Tiền đạo | 32 |
| 11 | Afrodita Saliihi | Tiền đạo | 38 |
| 21 | E. Petrovska | Tiền đạo | 29 |
Hỏi nhanh về trang này
- Bắc Macedonia (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 4 trận gần nhất Bắc Macedonia (nữ) 1 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 10/06/2026 thua Azerbaijan (nữ) 1-3 (Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)).
- Đội hình Bắc Macedonia (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Bắc Macedonia (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 26,3.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:26 22/10/2026 (giờ Việt Nam).